study calendar
Nghĩa · Meaning
lịch ghi kế hoạch học tập
Cách dùng · Usage
Study calendar nói về lịch học cụ thể: ngày nào đọc bài, nộp bài, thi thử hay học nhóm. Người bản xứ dùng khi bàn kế hoạch ôn thi hoặc đổi lịch sau email của giáo viên.
Sắc thái · Nuance
“Lịch ghi kế hoạch học tập” có thể nghe như thời khóa biểu. Study calendar là lịch cá nhân để phân bổ bài học, hạn nộp, ngày kiểm tra; thực dụng, thường dùng trong tự học và quản lý thời gian.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “lịch học” cho cả timetable, người học có thể nói “The study calendar says math at 8” khi đó là thời khóa biểu. Dùng “class schedule”; dùng “study calendar” cho kế hoạch ôn tập.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We checked the study calendar together.”
Chúng tôi đã cùng nhau kiểm tra lịch học tập.
“The study calendar changed after the email.”
Lịch học tập đã thay đổi sau email.
“The study calendar shows our project dates.”
Lịch học tập cho thấy các mốc thời gian dự án của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shows our→shows‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dates→daᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →