study timetable

ˈstʌdi ˈtaɪmˌteɪbəl
STUH·dee·teyem·tay·buhl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thời gian biểu học tập

Cách dùng · Usage

Study timetable chỉ một lịch học có giờ cụ thể, thường để chuẩn bị thi hoặc chia môn trong tuần. Ở công việc: nhân viên học chứng chỉ sau giờ làm. Khi học: xếp Toán lúc 7 giờ tối, Anh văn lúc 8 giờ. Đời thường: cha mẹ dán lịch học cho con trên tủ lạnh. Dễ nhầm với study plan: plan nói mục tiêu rộng hơn; timetable nhấn vào thời gian. Cụm quen: make a study timetable.

Sắc thái · Nuance

“Thời gian biểu học tập” dễ gợi lịch cố định như ở trường. Study timetable là lịch cá nhân chia thời gian ôn từng môn; giọng Anh-Anh hơn, còn Mỹ thường nói study schedule.

Phân biệt từ đồng nghĩa

study scheduleCách nói chung cho kế hoạch học theo ngày, giờ và khối lượng.
study planKế hoạch học rộng hơn, có thể gồm mục tiêu và phương pháp.
timetableBảng thời gian có khung giờ rõ, giống thời khóa biểu.
study timetableThời gian biểu học tập được trình bày theo các mốc giờ cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 시험 준비

I made a study timetable two weeks before the exam.

Tôi đã lập thời gian biểu học tập hai tuần trước kỳ thi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • timetableᴅimetableÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 방과 후

My study timetable says I do math after dinner.

Theo thời gian biểu học tập của tôi, tôi học toán sau bữa tối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • timetableᴅimetableÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • says Isays‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • math aftermath‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 친구와 대화

Can you help me plan a study timetable for this term?

Bạn có thể giúp mình lập thời gian biểu học tập cho học kỳ này không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plan aplan‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • timetableᴅimetableÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a study timetablelập lịch học
follow a study timetabletheo lịch học
weekly study timetablelịch học hằng tuần
change a study timetableđổi lịch học
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2