study timetable
Nghĩa · Meaning
thời gian biểu học tập
Cách dùng · Usage
Study timetable chỉ một lịch học có giờ cụ thể, thường để chuẩn bị thi hoặc chia môn trong tuần. Ở công việc: nhân viên học chứng chỉ sau giờ làm. Khi học: xếp Toán lúc 7 giờ tối, Anh văn lúc 8 giờ. Đời thường: cha mẹ dán lịch học cho con trên tủ lạnh. Dễ nhầm với study plan: plan nói mục tiêu rộng hơn; timetable nhấn vào thời gian. Cụm quen: make a study timetable.
Sắc thái · Nuance
“Thời gian biểu học tập” dễ gợi lịch cố định như ở trường. Study timetable là lịch cá nhân chia thời gian ôn từng môn; giọng Anh-Anh hơn, còn Mỹ thường nói study schedule.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I made a study timetable two weeks before the exam.”
Tôi đã lập thời gian biểu học tập hai tuần trước kỳ thi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- timetable→ᴅimetableÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My study timetable says I do math after dinner.”
Theo thời gian biểu học tập của tôi, tôi học toán sau bữa tối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- timetable→ᴅimetableÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- says I→says‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- math after→math‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you help me plan a study timetable for this term?”
Bạn có thể giúp mình lập thời gian biểu học tập cho học kỳ này không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- plan a→plan‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- timetable→ᴅimetableÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →