submission box
Nghĩa · Meaning
hộp nộp bài (nơi nộp bài tập)
Cách dùng · Usage
Submission box là nơi chính thức để nộp bài hoặc tài liệu, có thể là hộp thật hoặc ô nộp trên hệ thống học tập. Ở công việc, nhân viên gửi biểu mẫu; trong lớp, sinh viên tải bài lên LMS; đời thường, cư dân bỏ đơn đăng ký ở quầy. Dễ lẫn với mailbox, nhưng submission box nhận bài nộp theo yêu cầu. Cụm thường gặp: online submission box, put it in the submission box.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “hộp nộp bài” dễ làm người Việt nghĩ đến hộp giấy đặt trong lớp. Trong tiếng Anh hiện nay, submission box thường là mục nộp bài trên hệ thống học tập, hơi trang trọng và dùng trong bối cảnh trường lớp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The tutor showed us the submission box.”
Gia sư đã chỉ cho chúng tôi hộp nộp bài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tutor→ᴅutorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- showed us→showed‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email explains where the submission box is.”
Email giải thích hộp nộp bài nằm ở đâu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email explains→email‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- box is→box‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The final slide has the submission box link.”
Trang chiếu cuối có liên kết đến hộp nộp bài.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →