revision card

rɪˈvɪʒən kɑːrd
rih·VIH·zhuhn·kahrd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thẻ ôn tập

Cách dùng · Usage

Revision card là thẻ nhỏ dùng để ôn nhanh trước kiểm tra, thường ghi câu hỏi một mặt và đáp án, công thức hoặc từ vựng ở mặt kia. Ở công ty: làm card cho quy trình mới; khi học: dùng revision cards cho kỳ thi sinh học; đời thường: ôn câu hỏi thi lái xe trên xe buýt. Dễ nhầm với flashcard: flashcard rộng hơn cho học ghi nhớ, còn revision card nhấn mạnh ôn lại trước bài thi. Cụm quen: make revision cards.

Sắc thái · Nuance

“Revision card” không phải thẻ để “sửa lại” bài. Với người Việt, “revision” dễ bị hiểu là chỉnh sửa; ở Anh, nó thường là ôn thi. Cụm này mang sắc thái học đường, chỉ thẻ ghi ý chính để ôn tập.

Phân biệt từ đồng nghĩa

flashcardThẻ học có hai mặt để tự kiểm tra nhanh câu hỏi và đáp án.
note cardThẻ ghi chú ngắn, không nhất thiết dùng riêng cho ôn tập.
summary sheetTờ tóm tắt một trang, kém phù hợp hơn cho việc lật thẻ tự kiểm tra.
revision cardThẻ ôn tập dùng để nhớ lại kiến thức trước bài kiểm tra.

Câu ví dụ · Examples

💡 시험 전날

He read his revision cards again before going to bed.

Anh ấy đọc lại thẻ ôn tập trước khi đi ngủ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • cards againcards‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • going togonnaNghe nhưgơ-nờRút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 버스

I study my revision cards on the bus to school.

Tôi học bằng thẻ ôn tập trên xe buýt đến trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cards oncards‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 과학 수업

Write one key fact on each revision card.

Hãy viết một ý chính lên mỗi thẻ ôn tập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • fact onfact‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make revision cardslàm thẻ ôn tập
use revision cardsdùng thẻ ôn tập
revision cards for vocabularythẻ ôn từ vựng
set of revision cardsbộ thẻ ôn tập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2