revision card
Nghĩa · Meaning
thẻ ôn tập
Cách dùng · Usage
Revision card là thẻ nhỏ dùng để ôn nhanh trước kiểm tra, thường ghi câu hỏi một mặt và đáp án, công thức hoặc từ vựng ở mặt kia. Ở công ty: làm card cho quy trình mới; khi học: dùng revision cards cho kỳ thi sinh học; đời thường: ôn câu hỏi thi lái xe trên xe buýt. Dễ nhầm với flashcard: flashcard rộng hơn cho học ghi nhớ, còn revision card nhấn mạnh ôn lại trước bài thi. Cụm quen: make revision cards.
Sắc thái · Nuance
“Revision card” không phải thẻ để “sửa lại” bài. Với người Việt, “revision” dễ bị hiểu là chỉnh sửa; ở Anh, nó thường là ôn thi. Cụm này mang sắc thái học đường, chỉ thẻ ghi ý chính để ôn tập.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He read his revision cards again before going to bed.”
Anh ấy đọc lại thẻ ôn tập trước khi đi ngủ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- cards again→cards‿againNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- going to→gonnaNghe như “gơ-nờ”Rút gọn
Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I study my revision cards on the bus to school.”
Tôi học bằng thẻ ôn tập trên xe buýt đến trường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cards on→cards‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Write one key fact on each revision card.”
Hãy viết một ý chính lên mỗi thẻ ôn tập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- fact on→fact‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →