Nghĩa · Meaning
tóm tắt ngắn gọn nhiều nội dung
Cách dùng · Usage
Sum up dùng khi kết thúc một đoạn nói, email hoặc bài học bằng các ý chính. Trong công việc: sum up kết luận cuộc họp; khi học: sum up chương vừa đọc; đời thường: sum up kế hoạch chuyến đi cho gia đình. Dễ nhầm với add up: add up là cộng số hoặc có lý, còn sum up là tóm tắt. Cụm cố định thường gặp: to sum up, let me sum up, sum up the main points.
Sắc thái · Nuance
“Sum up” không chỉ là “tóm tắt” chung chung như “summarize” trong bài viết. Nó thường dùng ở cuối buổi nói, email, cuộc họp để chốt ý chính ngắn gọn, tự nhiên và hơi hội thoại.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's sum up the main points before we end the meeting.”
Chúng ta hãy tóm tắt những điểm chính trước khi kết thúc cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sum up→sum‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Sum up your progress in one short email by Friday.”
Hãy tóm tắt tiến độ của bạn trong một email ngắn trước thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Sum up→sum‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- progress in→progress‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- short email→short‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you sum up the movie in one sentence?”
Bạn có thể tóm tắt bộ phim trong một câu không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sum up→sum‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in one→in‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →