sum up

sʌm ʌp
suhm·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tóm tắt ngắn gọn nhiều nội dung

Cách dùng · Usage

Sum up dùng khi kết thúc một đoạn nói, email hoặc bài học bằng các ý chính. Trong công việc: sum up kết luận cuộc họp; khi học: sum up chương vừa đọc; đời thường: sum up kế hoạch chuyến đi cho gia đình. Dễ nhầm với add up: add up là cộng số hoặc có lý, còn sum up là tóm tắt. Cụm cố định thường gặp: to sum up, let me sum up, sum up the main points.

Sắc thái · Nuance

“Sum up” không chỉ là “tóm tắt” chung chung như “summarize” trong bài viết. Nó thường dùng ở cuối buổi nói, email, cuộc họp để chốt ý chính ngắn gọn, tự nhiên và hơi hội thoại.

Phân biệt từ đồng nghĩa

summarizeTóm tắt bài viết, bài giảng hoặc tài liệu, trang trọng hơn sum up.
recapNhắc lại các điểm chính đã xảy ra, thân mật và hay dùng trong lớp hoặc chương trình.
concludeKết luận hoặc kết thúc, không nhất thiết là tóm tắt nội dung.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Let's sum up the main points before we end the meeting.

Chúng ta hãy tóm tắt những điểm chính trước khi kết thúc cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sum upsum‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Sum up your progress in one short email by Friday.

Hãy tóm tắt tiến độ của bạn trong một email ngắn trước thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Sum upsum‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • progress inprogress‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • short emailshort‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

Can you sum up the movie in one sentence?

Bạn có thể tóm tắt bộ phim trong một câu không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sum upsum‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in onein‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sum up the lessontóm tắt bài học
sum up the main pointschốt các ý chính
to sum uptóm lại
sum up in one sentencetóm gọn trong một câu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2