Nghĩa · Meaning
giả sử, cho rằng
Cách dùng · Usage
Trong lời nói tự nhiên, suppose thường dùng khi người nói đặt ra một giả định để suy luận tiếp, không khẳng định đó là sự thật. Ở công việc: Suppose the client says no, ta bàn phương án B. Ở học tập: Suppose x equals 2, rồi giải tiếp. Đời thường: Suppose it rains, we’ll stay home. Dễ nhầm với guess: guess là đoán; suppose là giả sử hoặc nghĩ dựa trên lý do. Cụm quen: suppose that, I suppose.
Sắc thái · Nuance
“Suppose” không chỉ là “giả sử” trong toán học. Nó có thể mở một tình huống tưởng tượng, hoặc diễn đạt ý kiến dè dặt như “I suppose.” Sắc thái thường nhẹ, thăm dò, ít chắc chắn hơn “think”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Suppose the first answer is wrong.”
Giả sử câu trả lời đầu tiên là sai.
“Suppose the number changes next year.”
Giả sử con số thay đổi vào năm sau.
“What do you suppose this word means?”
Bạn cho rằng từ này có nghĩa là gì?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →