suppose

səˈpoʊz
suh·POHZ2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giả sử, cho rằng

Cách dùng · Usage

Trong lời nói tự nhiên, suppose thường dùng khi người nói đặt ra một giả định để suy luận tiếp, không khẳng định đó là sự thật. Ở công việc: Suppose the client says no, ta bàn phương án B. Ở học tập: Suppose x equals 2, rồi giải tiếp. Đời thường: Suppose it rains, we’ll stay home. Dễ nhầm với guess: guess là đoán; suppose là giả sử hoặc nghĩ dựa trên lý do. Cụm quen: suppose that, I suppose.

Sắc thái · Nuance

“Suppose” không chỉ là “giả sử” trong toán học. Nó có thể mở một tình huống tưởng tượng, hoặc diễn đạt ý kiến dè dặt như “I suppose.” Sắc thái thường nhẹ, thăm dò, ít chắc chắn hơn “think”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

assumeDùng khi tạm coi điều chưa chứng minh là đúng để tính toán hoặc bàn luận.
guessNhẹ hơn, dùng khi đoán trong lúc thiếu thông tin.
thinkCách nói ý kiến chung, ít sắc thái giả định hơn suppose.
supposeTạo giọng thận trọng hoặc đặt điều kiện trước khi suy luận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Suppose the first answer is wrong.

Giả sử câu trả lời đầu tiên là sai.

📊 presentation

Suppose the number changes next year.

Giả sử con số thay đổi vào năm sau.

🤝 interview

What do you suppose this word means?

Bạn cho rằng từ này có nghĩa là gì?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

suppose thatgiả sử rằng
I supposetôi nghĩ có lẽ
suppose for a momenthãy thử giả sử
be supposed tođược cho là phải
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2