summary

ˈsʌməri
SUH·mer·ee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bản tóm tắt, phần tóm lược

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “summary” khi muốn nói phần rút gọn chỉ giữ ý chính, không kể đủ mọi chi tiết. Ở công việc: viết summary sau cuộc họp; học tập: đọc summary của một bài báo khoa học; đời sống: kể summary của một bộ phim cho bạn. Dễ nhầm với “review”: review có ý kiến đánh giá, còn summary trung lập hơn. Cụm hay gặp: “a brief summary”, “in summary”.

Sắc thái · Nuance

“Summary” không phải mọi “phần kết” hay “đoạn rút gọn”. Nó là bản nêu ý chính, bỏ chi tiết phụ. Từ này trung tính, học thuật và công việc đều dùng; không mang sắc thái nhận xét hay kết luận cá nhân.

Phân biệt từ đồng nghĩa

outlineKhung ý chính theo thứ tự, dùng trước khi viết hơn là rút ngắn nội dung đã có.
overviewCho cái nhìn chung về toàn bộ, giống bức tranh lớn hơn bản tóm tắt chi tiết.
abstractTóm tắt rất ngắn và trang trọng ở đầu bài nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The email includes a short summary of the article.

Email có kèm một bản tóm tắt ngắn về bài báo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email includesemail‿includesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

End your talk with a clear summary.

Hãy kết thúc bài nói bằng một bản tóm tắt rõ ràng.

💡 meeting

The chair gave a summary of the plan.

Người chủ trì đã tóm tắt lại kế hoạch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave agave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a summaryviết bản tóm tắt
short summarybản tóm tắt ngắn
summary of an articletóm tắt một bài báo
brief summaryphần tóm lược ngắn
summary paragraphđoạn văn tóm tắt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2