Nghĩa · Meaning
bản tóm tắt, phần tóm lược
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “summary” khi muốn nói phần rút gọn chỉ giữ ý chính, không kể đủ mọi chi tiết. Ở công việc: viết summary sau cuộc họp; học tập: đọc summary của một bài báo khoa học; đời sống: kể summary của một bộ phim cho bạn. Dễ nhầm với “review”: review có ý kiến đánh giá, còn summary trung lập hơn. Cụm hay gặp: “a brief summary”, “in summary”.
Sắc thái · Nuance
“Summary” không phải mọi “phần kết” hay “đoạn rút gọn”. Nó là bản nêu ý chính, bỏ chi tiết phụ. Từ này trung tính, học thuật và công việc đều dùng; không mang sắc thái nhận xét hay kết luận cá nhân.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The email includes a short summary of the article.”
Email có kèm một bản tóm tắt ngắn về bài báo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email includes→email‿includesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“End your talk with a clear summary.”
Hãy kết thúc bài nói bằng một bản tóm tắt rõ ràng.
“The chair gave a summary of the plan.”
Người chủ trì đã tóm tắt lại kế hoạch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave a→gave‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →