surface

ˈsɜrfɪs
SUR·fihs2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bề mặt

Cách dùng · Usage

Surface chỉ lớp ngoài hoặc mặt trên của vật, nơi ta nhìn thấy, chạm vào hay đặt đồ lên. Ở công xưởng: clean the work surface; trong lớp khoa học: water surface; đời thường: put the phone on a flat surface. Dễ nhầm với floor, chỉ sàn nhà, hoặc area, chỉ vùng rộng hơn. Cụm tự nhiên: smooth surface, rough surface, on the surface.

Sắc thái · Nuance

“Surface” là phần ngoài hoặc mặt trên của vật, không phải luôn là “diện tích”. Người Việt dễ gắn với “bề mặt” vật lý; tiếng Anh còn dùng ẩn dụ “on the surface” nghĩa là nhìn bề ngoài.

Phân biệt từ đồng nghĩa

topPhần phía trên của vật, nhấn vào vị trí.
outsideMặt ngoài hoặc bên ngoài, nhấn ranh giới giữa trong và ngoài.
layerMột lớp trong nhiều lớp, có sắc thái cấu trúc hơn surface.
surfaceBề mặt ngoài cùng có thể nhìn thấy hoặc chạm vào.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

The ball rolls faster on a smooth surface.

Quả bóng lăn nhanh hơn trên bề mặt nhẵn.

💡 experiment

We tested the car on a rough surface and a smooth one.

Chúng tôi thử chiếc xe trên bề mặt gồ ghề và bề mặt nhẵn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • car oncar‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • surface andsurface‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • smooth onesmooth‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

Water covered the whole surface of the table.

Nước phủ kín toàn bộ bề mặt của chiếc bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WaterWaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • surface ofsurface‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

flat surfacebề mặt phẳng
rough surfacebề mặt gồ ghề
water surfacemặt nước
on the surfacenhìn bề ngoài
surface areadiện tích bề mặt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2