table heading
Nghĩa · Meaning
tiêu đề bảng, tiêu đề cột
Cách dùng · Usage
“Table heading” là dòng hoặc ô tiêu đề giúp người đọc hiểu mỗi cột hay cả bảng nói về gì. Ở công việc: đặt table heading cho báo cáo doanh số. Khi học: đọc table heading trước số liệu trong bài nghiên cứu. Đời thường: xem table heading trong bảng lịch chi tiêu. Dễ nhầm với “title”: title đặt tên chung cho tài liệu hoặc phần; table heading gắn trực tiếp với bảng. Cụm hay gặp: clear table heading.
Sắc thái · Nuance
“Tiêu đề bảng” có thể làm người Việt nghĩ đến tên lớn của cả bảng. Table heading cũng thường là nhãn ở đầu cột hoặc hàng, văn phong tài liệu, biểu mẫu, báo cáo, rất cụ thể và không trang trọng hóa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “tiêu đề cột”, người học hay viết “heading table” theo thứ tự danh từ chính sau cùng. Trong tiếng Anh, table bổ nghĩa cho heading: đúng là “table heading” hoặc “column heading”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This table heading needs a clearer name.”
Tiêu đề bảng này cần một tên rõ ràng hơn.
“Read the table heading before the numbers.”
Hãy đọc tiêu đề bảng trước khi xem các con số.
“I fixed the table heading in the file.”
Tôi đã sửa tiêu đề bảng trong tập tin.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →