table heading

ˈteɪbəl ˈhɛdɪŋ
TAY·buhl·heh·dihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tiêu đề bảng, tiêu đề cột

Cách dùng · Usage

“Table heading” là dòng hoặc ô tiêu đề giúp người đọc hiểu mỗi cột hay cả bảng nói về gì. Ở công việc: đặt table heading cho báo cáo doanh số. Khi học: đọc table heading trước số liệu trong bài nghiên cứu. Đời thường: xem table heading trong bảng lịch chi tiêu. Dễ nhầm với “title”: title đặt tên chung cho tài liệu hoặc phần; table heading gắn trực tiếp với bảng. Cụm hay gặp: clear table heading.

Sắc thái · Nuance

“Tiêu đề bảng” có thể làm người Việt nghĩ đến tên lớn của cả bảng. Table heading cũng thường là nhãn ở đầu cột hoặc hàng, văn phong tài liệu, biểu mẫu, báo cáo, rất cụ thể và không trang trọng hóa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tiêu đề cột”, người học hay viết “heading table” theo thứ tự danh từ chính sau cùng. Trong tiếng Anh, table bổ nghĩa cho heading: đúng là “table heading” hoặc “column heading”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

column headingTiêu đề ở đầu một cột trong bảng.
row headingTiêu đề ở đầu một hàng trong bảng.
table titleTên hoặc tiêu đề cho toàn bộ bảng.
table headingCách gọi chung cho tiêu đề trong bảng, thường là tiêu đề cột.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

This table heading needs a clearer name.

Tiêu đề bảng này cần một tên rõ ràng hơn.

📊 presentation

Read the table heading before the numbers.

Hãy đọc tiêu đề bảng trước khi xem các con số.

💡 email

I fixed the table heading in the file.

Tôi đã sửa tiêu đề bảng trong tập tin.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clear table headingtiêu đề bảng rõ
column table headingtiêu đề cột bảng
add table headingsthêm tiêu đề bảng
read the table headingđọc tiêu đề bảng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2