Nghĩa · Meaning
tham gia
Cách dùng · Usage
“Take part” được chọn khi ai đó tham gia một hoạt động có tổ chức, có vai trò trong đó, dù không nhất thiết là người dẫn đầu. Ở công ty: tham gia cuộc họp nghiên cứu. Khi học: góp mặt trong thảo luận nhóm. Đời thường: tham gia chạy gây quỹ ở khu phố. Dễ nhầm với “join”: “join” nhấn mạnh gia nhập nhóm, còn “take part” nhấn mạnh việc tham dự hoạt động. Cụm hay gặp: “take part in a discussion.”
Sắc thái · Nuance
“Tham gia” trong tiếng Việt phủ nhiều mức độ, từ có mặt đến làm tích cực. Take part nhấn mạnh có tham dự và đóng góp trong hoạt động, nghe hơi trang trọng hơn join trong hội thoại.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“All students should take part in the discussion.”
Tất cả sinh viên nên tham gia thảo luận.
“Our group took part in the research meeting.”
Nhóm của chúng tôi đã tham gia buổi họp nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- part in→part‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Would you like to take part in the survey?”
Bạn có muốn tham gia khảo sát không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Would you→wouldjaNghe như “u-chu”Đồng hóa
/d/ và /j/ hòa thành một âm.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- part in→part‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →