marginal note

ˈmɑːrdʒɪnl noʊt
MAHR·jihnl·noht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ghi chú bên lề

Cách dùng · Usage

Marginal note là ghi chú viết ở lề trang, thường để giải thích, đặt câu hỏi hoặc nhắc sửa một đoạn cụ thể. Ở công việc: sếp để marginal notes trên bản hợp đồng. Khi học: giáo viên viết marginal notes cạnh đoạn văn yếu. Đời thường: bạn ghi marginal note trong sách nấu ăn. Dễ nhầm với footnote; footnote nằm cuối trang và thuộc văn bản chính thức, còn marginal note là lời ghi bên lề. Cụm quen: write a marginal note.

Sắc thái · Nuance

“Ghi chú bên lề” khá sát nghĩa, nhưng marginal note không phải ý kiến ngoài chủ đề. Nó là ghi chú viết ở mép trang cạnh đoạn liên quan, hơi mang màu sách vở, bài chấm, tài liệu in.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt bỏ mạo từ, người học nói “write marginal note”. Với một ghi chú đếm được cần a: “write a marginal note”. Nếu nói nhiều ghi chú, dùng “write marginal notes”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

annotationChú giải hoặc đánh dấu gắn với văn bản, kể cả dạng số.
commentÝ kiến hoặc phản hồi trong tài liệu cộng tác.
footnoteChú thích ở cuối trang, nối với phần chính bằng số.
marginal noteGhi chú viết ở lề trang, ngay cạnh phần văn bản liên quan.

Câu ví dụ · Examples

💡 독서

She writes a marginal note next to every difficult paragraph.

Cô ấy viết một ghi chú bên lề cạnh mỗi đoạn văn khó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writeswriᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 과제

The teacher's marginal notes explained how to improve my essay.

Các ghi chú bên lề của thầy giáo giải thích cách cải thiện bài luận của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 중고 책

The used textbook was full of marginal notes from its last owner.

Cuốn giáo trình cũ đầy những ghi chú bên lề của chủ trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • full offull‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from itsfrom‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • last ownerlast‿ownerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write a marginal noteviết ghi chú bên lề
short marginal noteghi chú lề ngắn
marginal note in a textbookghi chú lề trong sách
read the marginal noteđọc ghi chú bên lề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2