talk back

tɔːk bæk
tawk·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cãi lại, đáp trả

Cách dùng · Usage

Talk back thường dùng khi ai đó đáp lại người có quyền hơn bằng giọng chống đối hoặc thiếu tôn trọng. Ở công ty, nhân viên cãi sếp trong cuộc họp có thể bị nói là talk back. Ở lớp, học sinh trả treo giáo viên cũng vậy. Ở nhà, con cái cãi cha mẹ là tình huống rất điển hình. Dễ nhầm với answer back, nhưng talk back nhấn mạnh thái độ. Cụm quen thuộc: don't talk back to me.

Sắc thái · Nuance

“Cãi lại” có thể chỉ phản biện, nhưng talk back luôn mang sắc thái hỗn, thiếu tôn trọng với người có quyền hơn. Không dùng cho tranh luận lịch sự; nó nghe như trẻ con hoặc nhân viên đáp trả xấc xược.

Phân biệt từ đồng nghĩa

answerTừ trung tính nhất cho việc trả lời.
replyĐáp lại bằng lời hoặc chữ viết, không hàm ý vô lễ.
respondRộng và trang trọng hơn, dùng cả với khảo sát, email hoặc yêu cầu.
talk backDùng khi đáp lại một cách cãi lời, hỗn hoặc chống đối.
argueNói tranh luận hoặc cãi nhau vì bất đồng ý kiến, thường kéo dài hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Don't talk back to your manager, even when you're frustrated.

Đừng cãi lại sếp của bạn, ngay cả khi bạn đang bực bội.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • manager evenmanager‿evenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • frustratedfrusᴅratedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Talk back with clear examples.

Hãy đáp lại bằng những ví dụ rõ ràng.

📊 presentation

The speaker talked back to the question.

Người thuyết trình đã đáp lại câu hỏi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

talk back to a teacherhỗn với giáo viên
talk back to your parentscãi hỗn với bố mẹ
stop talking backđừng cãi hỗn nữa
talk back rudelyđáp trả xấc xược
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2