Nghĩa · Meaning
cãi lại, đáp trả
Cách dùng · Usage
Talk back thường dùng khi ai đó đáp lại người có quyền hơn bằng giọng chống đối hoặc thiếu tôn trọng. Ở công ty, nhân viên cãi sếp trong cuộc họp có thể bị nói là talk back. Ở lớp, học sinh trả treo giáo viên cũng vậy. Ở nhà, con cái cãi cha mẹ là tình huống rất điển hình. Dễ nhầm với answer back, nhưng talk back nhấn mạnh thái độ. Cụm quen thuộc: don't talk back to me.
Sắc thái · Nuance
“Cãi lại” có thể chỉ phản biện, nhưng talk back luôn mang sắc thái hỗn, thiếu tôn trọng với người có quyền hơn. Không dùng cho tranh luận lịch sự; nó nghe như trẻ con hoặc nhân viên đáp trả xấc xược.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Don't talk back to your manager, even when you're frustrated.”
Đừng cãi lại sếp của bạn, ngay cả khi bạn đang bực bội.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- manager even→manager‿evenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- frustrated→frusᴅratedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Talk back with clear examples.”
Hãy đáp lại bằng những ví dụ rõ ràng.
“The speaker talked back to the question.”
Người thuyết trình đã đáp lại câu hỏi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →