to-do list

təˈduː lɪst
tuh·DOO·lihst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

danh sách việc cần làm

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ nói to-do list khi ghi nhanh các việc phải làm trong ngày, chia việc trong nhóm, hoặc nhắc ai cập nhật trước buổi họp. Từ này thân mật, dùng ở nhà lẫn công ty.

Sắc thái · Nuance

“Danh sách việc cần làm” nghe như bản ghi chính thức, nhưng to-do list rất đời thường: giấy nháp, app, bảng nhóm. Nó nhấn vào các việc nhỏ cần hoàn thành, không phải kế hoạch dự án lớn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt danh từ chính trước, người Việt dễ viết “list to do” hoặc “things need do list”. Cụm cố định là “to-do list”: “I made a to-do list,” không phải “I made a list to do.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

task listDanh sách việc làm mang sắc thái công việc hoặc quản lý dự án hơn.
checklistDanh sách để đánh dấu đã hoàn thành và tránh bỏ sót mục.
scheduleBảng thời gian hoặc lịch trình, trọng tâm là khi nào làm.
agendaDanh sách vấn đề sẽ bàn trong một cuộc họp.
to-do listDanh sách cá nhân, đời thường về các việc cần xử lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The to-do list on the board shows everyone's job today.

Danh sách việc cần làm trên bảng cho thấy công việc của mọi người hôm nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • list onlist‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shows everyone'sshows‿everyone'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please update the to-do list before tomorrow morning.

Vui lòng cập nhật danh sách việc cần làm trước sáng mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please updateplease‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

I crossed two things off my to-do list today.

Hôm nay tôi đã gạch bỏ hai việc khỏi danh sách việc cần làm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • things offthings‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a to-do listlập danh sách việc
add it to my to-do listthêm vào danh sách việc
check off a to-do list itemđánh dấu việc xong
daily to-do listdanh sách việc hằng ngày
long to-do listdanh sách việc dài
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2