Nghĩa · Meaning
danh sách việc cần làm
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ nói to-do list khi ghi nhanh các việc phải làm trong ngày, chia việc trong nhóm, hoặc nhắc ai cập nhật trước buổi họp. Từ này thân mật, dùng ở nhà lẫn công ty.
Sắc thái · Nuance
“Danh sách việc cần làm” nghe như bản ghi chính thức, nhưng to-do list rất đời thường: giấy nháp, app, bảng nhóm. Nó nhấn vào các việc nhỏ cần hoàn thành, không phải kế hoạch dự án lớn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đặt danh từ chính trước, người Việt dễ viết “list to do” hoặc “things need do list”. Cụm cố định là “to-do list”: “I made a to-do list,” không phải “I made a list to do.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The to-do list on the board shows everyone's job today.”
Danh sách việc cần làm trên bảng cho thấy công việc của mọi người hôm nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- list on→list‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shows everyone's→shows‿everyone'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please update the to-do list before tomorrow morning.”
Vui lòng cập nhật danh sách việc cần làm trước sáng mai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please update→please‿updateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I crossed two things off my to-do list today.”
Hôm nay tôi đã gạch bỏ hai việc khỏi danh sách việc cần làm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- things off→things‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →