Nghĩa · Meaning
thuế
Cách dùng · Usage
Tax nói về khoản tiền người dân hoặc doanh nghiệp phải nộp cho chính phủ. Ở công việc, sales tax appears on an invoice; khi học kinh tế, discuss income tax; đời thường, check the tax on a receipt. Đừng nhầm với fee: fee là phí cho một dịch vụ cụ thể, tax là khoản bắt buộc theo luật. Cụm thường gặp: pay tax, income tax, tax return.
Sắc thái · Nuance
“Thuế” dịch đúng, nhưng tax trong tiếng Anh hay là danh từ không đếm được khi nói chung: money paid to government. Nó nghe trung tính, pháp lý/tài chính, không tự mang nghĩa phí dịch vụ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, người Việt hay nói “pay taxs” hoặc dùng tax số nhiều sai chính tả. Dạng đúng là “pay taxes” khi nói các khoản thuế, hoặc “pay tax” khi nói chung ở Anh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“People pay tax to the government.”
Người dân nộp thuế cho chính phủ.
“We learned how tax pays for schools and roads.”
Chúng tôi đã học cách thuế chi trả cho trường học và đường sá.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- schools and→schools‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The tax helps keep the city clean.”
Thuế giúp giữ cho thành phố sạch sẽ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →