Nghĩa · Meaning
thuật ngữ; học kỳ
Cách dùng · Usage
Trong học thuật, term là từ chuyên môn cần định nghĩa, như trong bài đọc hay bài giảng. Ở trường, nó cũng chỉ một học kỳ hoặc giai đoạn học, ví dụ kế hoạch cho term sau.
Sắc thái · Nuance
“Thuật ngữ; học kỳ” khiến người Việt dễ nghĩ đây là hai từ riêng biệt. “Term” còn có sắc thái học thuật, pháp lý và hành chính; trong “terms and conditions” là điều khoản, không phải “học kỳ”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “học kỳ” thường dịch là “semester”, người Việt dùng “term” sai cho mọi cấp học hoặc bỏ mạo từ: “next term starts Monday,” không phải “next semester” nếu trường gọi kỳ học là term.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please define each key term.”
Vui lòng định nghĩa từng thuật ngữ quan trọng.
“We planned our work for the next term.”
Chúng tôi đã lên kế hoạch công việc cho học kỳ tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- planned our→planned‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email explains the term dates.”
Email giải thích các mốc thời gian của học kỳ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email explains→email‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dates→daᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →