target

ˈtɑːrɡɪt
TAHR·giht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mục tiêu, đối tượng

Cách dùng · Usage

Target chỉ con số, kết quả hoặc nhóm người mà một kế hoạch muốn đạt tới; người bản ngữ dùng khi cần đo lường hoặc hướng nỗ lực. Ở công việc: target doanh số tháng. Khi học: target điểm IELTS. Đời thường: target số tiền tiết kiệm. Dễ nhầm với goal; goal rộng và dài hạn hơn, còn target thường cụ thể, có số hoặc hạn. Cụm hay gặp: hit the target.

Sắc thái · Nuance

“Mục tiêu” trong tiếng Việt có thể rất chung. Target trong công việc thường là con số, mức, nhóm người hoặc kết quả đo được cần đạt; nghe thực dụng, quản trị, không trang trọng như “ideal goal”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng của “đối tượng mục tiêu”, người Việt hay nói “target customer group audience” quá thừa. Chọn một cụm: “target audience” cho người xem/nghe, hoặc “target group” cho nhóm được nhắm tới.

Phân biệt từ đồng nghĩa

goalRộng hơn, chỉ kết quả muốn đạt trong nhiều loại kế hoạch.
aimNói về hướng hoặc ý định, có thể trừu tượng hơn target.
objectiveChỉ mục tiêu cụ thể trong kế hoạch, chương trình hoặc bài học.
targetCó số, chuẩn hoặc đối tượng rõ, đi tự nhiên với hit, reach, miss.
victimChỉ người bị hại hoặc bị tấn công, hẹp hơn target.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Our target is twenty survey answers.

Mục tiêu của chúng tôi là hai mươi câu trả lời khảo sát.

📊 presentation

Show the target number on the slide.

Hãy hiển thị con số mục tiêu trên trang trình chiếu.

💡 email

The target date is next Monday.

Ngày mục tiêu là thứ Hai tới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

set a targetđặt mục tiêu
reach a targetđạt mục tiêu
target audiencekhán giả mục tiêu
target groupnhóm mục tiêu
sales targetchỉ tiêu bán hàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2