talk around

tɔːk əˈraʊnd
tawk·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nói vòng vo, né tránh trọng tâm

Cách dùng · Usage

Hợp khi ai đó né ý chính và nói vòng: trả lời phỏng vấn khó, tránh nói về lỗi trong nhóm, hoặc không muốn từ chối thẳng. Thường mang sắc thái phê bình.

Sắc thái · Nuance

“Nói vòng vo” có thể chỉ cách nói dài dòng. “Talk around” mạnh hơn: cố ý né điểm chính hoặc câu hỏi khó, nên thường mang sắc thái phê bình, khó chịu, nhất là trong tranh luận hay công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Từ “vòng vo” khiến người Việt viết “talk round and round the problem”. Cách tự nhiên là “talk around the problem” hoặc “stop talking around it” khi muốn nói ai đang né tránh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

avoidTừ rộng nhất cho việc tránh một chủ đề, hành động hoặc tình huống.
talk aroundCụ thể là nói vòng vo quanh chủ đề để không đi thẳng vào trọng tâm.
hintLà ám chỉ gián tiếp, nhưng không nhất thiết có ý né tránh.
talk aboutDùng khi nói trực tiếp về chủ đề, trái hướng với talk around.
beat around the bushCùng nghĩa nói vòng vo, thân mật và giàu tính thành ngữ hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Do not talk around the main problem.

Đừng nói vòng vo về vấn đề chính.

🤝 interview

He talked around the difficult question.

Anh ấy đã nói vòng vo về câu hỏi khó.

📊 presentation

The speaker talked around the weak result.

Người thuyết trình đã nói vòng vo về kết quả kém.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

talk around the issuené vấn đề chính
talk around the problemnói tránh vấn đề
talk around a questionné câu hỏi
stop talking around itđừng nói vòng vo nữa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2