Nghĩa · Meaning
nói vòng vo, né tránh trọng tâm
Cách dùng · Usage
Hợp khi ai đó né ý chính và nói vòng: trả lời phỏng vấn khó, tránh nói về lỗi trong nhóm, hoặc không muốn từ chối thẳng. Thường mang sắc thái phê bình.
Sắc thái · Nuance
“Nói vòng vo” có thể chỉ cách nói dài dòng. “Talk around” mạnh hơn: cố ý né điểm chính hoặc câu hỏi khó, nên thường mang sắc thái phê bình, khó chịu, nhất là trong tranh luận hay công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Từ “vòng vo” khiến người Việt viết “talk round and round the problem”. Cách tự nhiên là “talk around the problem” hoặc “stop talking around it” khi muốn nói ai đang né tránh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Do not talk around the main problem.”
Đừng nói vòng vo về vấn đề chính.
“He talked around the difficult question.”
Anh ấy đã nói vòng vo về câu hỏi khó.
“The speaker talked around the weak result.”
Người thuyết trình đã nói vòng vo về kết quả kém.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →