talk about

tɔːk əˈbaʊt
tawk·uh·BOWT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nói về (cái gì)

Cách dùng · Usage

“Talk about” dùng khi nêu chủ đề của cuộc nói chuyện, bài trình bày hoặc trao đổi không quá trang trọng. Ở công việc: talk about the budget in a meeting; khi học: talk about a research topic; đời thường: talk about weekend plans. Dễ nhầm với “discuss”: “discuss” trang trọng và có ý phân tích kỹ hơn. Cụm cố định thường nghe: “let’s talk about it”.

Sắc thái · Nuance

“Nói về” có thể là nói một mình hoặc nêu chủ đề. “Talk about” thường gợi cuộc nói chuyện có người nghe, giọng tự nhiên hằng ngày; trong bài thuyết trình vẫn được, nhưng thân mật hơn “present on”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

discussTrang trọng hơn, hàm ý trao đổi sâu về một vấn đề trong họp hoặc báo cáo.
mentionChỉ nhắc qua ngắn gọn, không dành nhiều thời gian nói về chủ đề.
speak aboutHợp khi nói trước người nghe, như thuyết trình hoặc diễn thuyết.
talk aboutTự nhiên trong hội thoại thường ngày khi nói về một chủ đề.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Today I will talk about our research topic.

Hôm nay tôi sẽ nói về chủ đề nghiên cứu của chúng tôi.

💡 meeting

Let's talk about the next assignment.

Mình cùng nói về bài tập tiếp theo nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talk abouttalk‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • next assignmentnext‿assignmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We talked about the lecture during lunch.

Chúng tôi đã nói về bài giảng trong bữa trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

talk about a problemnói về một vấn đề
talk about the futurenói về tương lai
talk about feelingsnói về cảm xúc
talk about it laternói chuyện đó sau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2