temperature
Nghĩa · Meaning
nhiệt độ
Cách dùng · Usage
Dùng hằng ngày để nói về độ nóng lạnh của thời tiết, cơ thể, nước, thức ăn hoặc phòng. Người bản xứ hay hỏi nhiệt độ hôm nay, đo sốt, hoặc chỉnh nhiệt độ máy lạnh.
Sắc thái · Nuance
“Nhiệt độ” khớp nghĩa cơ bản, nhưng tiếng Anh dùng “temperature” rộng cho cơ thể, phòng, nước, thời tiết và máy móc. Từ này trung tính, khoa học hoặc đời thường tùy ngữ cảnh, không mang nghĩa “sốt” tự nó.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “đo nhiệt độ cho ai”, nên người học dịch thành “measure temperature for him.” Với người bệnh, cụm tự nhiên là “take his temperature”; với vật, dùng “check/measure the temperature of the water.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We checked the temperature of the water every hour.”
Chúng tôi kiểm tra nhiệt độ của nước mỗi giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- temperature→ᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart shows the temperature over five days.”
Biểu đồ cho thấy nhiệt độ trong năm ngày.
“The temperature rose when we added hot water.”
Nhiệt độ tăng lên khi chúng tôi thêm nước nóng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- temperature→ᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →