temperature

ˈtɛmpərətʃər
TEHM·per·uh·cher4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhiệt độ

Cách dùng · Usage

Dùng hằng ngày để nói về độ nóng lạnh của thời tiết, cơ thể, nước, thức ăn hoặc phòng. Người bản xứ hay hỏi nhiệt độ hôm nay, đo sốt, hoặc chỉnh nhiệt độ máy lạnh.

Sắc thái · Nuance

“Nhiệt độ” khớp nghĩa cơ bản, nhưng tiếng Anh dùng “temperature” rộng cho cơ thể, phòng, nước, thời tiết và máy móc. Từ này trung tính, khoa học hoặc đời thường tùy ngữ cảnh, không mang nghĩa “sốt” tự nó.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “đo nhiệt độ cho ai”, nên người học dịch thành “measure temperature for him.” Với người bệnh, cụm tự nhiên là “take his temperature”; với vật, dùng “check/measure the temperature of the water.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

heatNhiệt hoặc hơi nóng nói chung, không phải con số đo cụ thể.
temperatureNhiệt độ có thể đo được của vật, người hoặc thời tiết.
feverTình trạng sốt khi nhiệt độ cơ thể tăng do bệnh.
climateKhí hậu dài hạn của một vùng, rộng hơn nhiệt độ lúc nhất định.
weatherThời tiết gồm mưa, gió và nhiệt độ trong một thời điểm.
degreeĐơn vị đo nhiệt độ, không đồng nghĩa hoàn toàn với temperature.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

We checked the temperature of the water every hour.

Chúng tôi kiểm tra nhiệt độ của nước mỗi giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • temperatureᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 data

The chart shows the temperature over five days.

Biểu đồ cho thấy nhiệt độ trong năm ngày.

💡 experiment

The temperature rose when we added hot water.

Nhiệt độ tăng lên khi chúng tôi thêm nước nóng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • temperatureᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take someone's temperatuređo nhiệt độ ai
room temperaturenhiệt độ phòng
body temperaturenhiệt độ cơ thể
high temperaturenhiệt độ cao
water temperaturenhiệt độ nước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2