vocabulary list

vəˈkæbjəleri lɪst
vuh·KA·byuh·leh·ree·lihst6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

danh sách từ vựng

Cách dùng · Usage

Thường nói khi học ngoại ngữ, ôn kiểm tra hoặc giáo viên giao bài: một nhóm từ cần nhớ trong tuần, trước bài chính tả, hay trong app học từ. Cách nói rất đời thường.

Sắc thái · Nuance

“Danh sách từ vựng” nghe như bất kỳ danh sách từ nào, nhưng “vocabulary list” thường là tài liệu học tập có mục tiêu: từ cần học, ôn, kiểm tra. Sắc thái trung tính, rất phổ biến trong lớp học.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “list vocabulary” vì tiếng Việt đặt danh từ chính “danh sách” trước rồi bổ nghĩa sau. Trong tiếng Anh, “vocabulary” đứng trước để bổ nghĩa: sai “I made a list vocabulary”; đúng “I made a vocabulary list.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

word listDanh sách từ nói chung, không nhất thiết phục vụ học tập.
glossaryDanh sách thuật ngữ có giải thích ngắn trong sách hoặc lĩnh vực.
dictionaryTừ điển nhiều mục từ, khác với danh sách từ của một bài học.
vocabulary listDanh sách từ cần học hoặc ôn trong một phạm vi học tập cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 영어 수업

Our teacher gives us a vocabulary list of twenty words every Monday.

Cô giáo phát cho chúng tôi một danh sách hai mươi từ vựng vào mỗi thứ Hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gives usgives‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • list oflist‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • words everywords‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 시험 준비

I reviewed the vocabulary list twice before the spelling test.

Tôi đã ôn danh sách từ vựng hai lần trước bài kiểm tra chính tả.

💡 여행 준비

She made a short vocabulary list of useful Spanish phrases.

Cô ấy đã lập một danh sách từ vựng ngắn gồm các cụm từ tiếng Tây Ban Nha hữu ích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • list oflist‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a vocabulary listlập danh sách từ vựng
study a vocabulary listhọc danh sách từ vựng
class vocabulary listdanh sách từ của lớp
unit vocabulary listdanh sách từ theo bài
add words to a vocabulary listthêm từ vào danh sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2