vocabulary list
Nghĩa · Meaning
danh sách từ vựng
Cách dùng · Usage
Thường nói khi học ngoại ngữ, ôn kiểm tra hoặc giáo viên giao bài: một nhóm từ cần nhớ trong tuần, trước bài chính tả, hay trong app học từ. Cách nói rất đời thường.
Sắc thái · Nuance
“Danh sách từ vựng” nghe như bất kỳ danh sách từ nào, nhưng “vocabulary list” thường là tài liệu học tập có mục tiêu: từ cần học, ôn, kiểm tra. Sắc thái trung tính, rất phổ biến trong lớp học.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “list vocabulary” vì tiếng Việt đặt danh từ chính “danh sách” trước rồi bổ nghĩa sau. Trong tiếng Anh, “vocabulary” đứng trước để bổ nghĩa: sai “I made a list vocabulary”; đúng “I made a vocabulary list.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our teacher gives us a vocabulary list of twenty words every Monday.”
Cô giáo phát cho chúng tôi một danh sách hai mươi từ vựng vào mỗi thứ Hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gives us→gives‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- list of→list‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- words every→words‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I reviewed the vocabulary list twice before the spelling test.”
Tôi đã ôn danh sách từ vựng hai lần trước bài kiểm tra chính tả.
“She made a short vocabulary list of useful Spanish phrases.”
Cô ấy đã lập một danh sách từ vựng ngắn gồm các cụm từ tiếng Tây Ban Nha hữu ích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- list of→list‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →