think back

θɪŋk bæk
thihngk·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhớ lại, hồi tưởng lại kinh nghiệm hoặc nội dung

Cách dùng · Usage

Think back dùng khi nhờ ai nhớ lại quá khứ: ngày đầu đi học, lần giải quyết vấn đề, phần trước của bài nói. Nhấn mạnh việc quay trí nhớ về một thời điểm.

Sắc thái · Nuance

“Nhớ lại” dễ bị hiểu là chỉ nhớ một sự kiện, nhưng “think back” còn có ý chủ động quay lại trong trí nhớ để suy xét. Sắc thái tự nhiên, thường dùng khi gợi người nghe hồi tưởng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “nhớ lại về” không cần giới từ cố định, nên người học hay bỏ “to”: sai “Think back your first day.” Khi nêu thời điểm, dùng “to”: đúng “Think back to your first day.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

rememberTừ cơ bản cho việc nhớ hoặc gợi lại thông tin trong trí óc.
recallTrang trọng hơn, gợi việc chủ động kéo ký ức ra.
look back onNhìn lại quá khứ để suy ngẫm hoặc đánh giá, thường có sắc thái cảm xúc.
think backCố nhớ lại một thời điểm, trải nghiệm hoặc nội dung đã qua.
reminisceKể hoặc nhớ lại kỷ niệm, thường vui, hoài niệm và giàu cảm xúc hơn.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Think back to a time when you solved a study problem.

Hãy nhớ lại một lần bạn đã giải quyết được một vấn đề học tập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • solved asolved‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Think back to the first chart in this talk.

Hãy nhớ lại biểu đồ đầu tiên trong bài nói này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • chart inchart‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We thought back to last week's discussion.

Chúng tôi đã nhớ lại buổi thảo luận tuần trước.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

think back to a timenhớ lại một thời điểm
think back to childhoodhồi tưởng thời thơ ấu
think back on the lessonngẫm lại bài học
think back and remembernghĩ lại và nhớ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2