Nghĩa · Meaning
nhớ lại, hồi tưởng lại kinh nghiệm hoặc nội dung
Cách dùng · Usage
Think back dùng khi nhờ ai nhớ lại quá khứ: ngày đầu đi học, lần giải quyết vấn đề, phần trước của bài nói. Nhấn mạnh việc quay trí nhớ về một thời điểm.
Sắc thái · Nuance
“Nhớ lại” dễ bị hiểu là chỉ nhớ một sự kiện, nhưng “think back” còn có ý chủ động quay lại trong trí nhớ để suy xét. Sắc thái tự nhiên, thường dùng khi gợi người nghe hồi tưởng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “nhớ lại về” không cần giới từ cố định, nên người học hay bỏ “to”: sai “Think back your first day.” Khi nêu thời điểm, dùng “to”: đúng “Think back to your first day.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Think back to a time when you solved a study problem.”
Hãy nhớ lại một lần bạn đã giải quyết được một vấn đề học tập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- solved a→solved‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Think back to the first chart in this talk.”
Hãy nhớ lại biểu đồ đầu tiên trong bài nói này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- chart in→chart‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We thought back to last week's discussion.”
Chúng tôi đã nhớ lại buổi thảo luận tuần trước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →