tool

tul
tool1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

công cụ, dụng cụ

Cách dùng · Usage

Tool xuất hiện khi nói về thứ giúp làm việc dễ hơn: búa, thước, phần mềm chỉnh ảnh, hay mẹo học từ vựng. Có thể là vật thật hoặc công cụ trên máy tính.

Sắc thái · Nuance

“Công cụ” trong tiếng Việt dùng rộng cho cả phương pháp hay biện pháp, nên dễ tưởng tool luôn trừu tượng. Trong tiếng Anh cơ bản, tool thường là vật hoặc phần mềm cụ thể giúp làm việc gì đó.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “công cụ để đo” có “để”, người Việt hay thêm for + verb sai: “a tool for measure length”. Sau for cần V-ing hoặc dùng to + verb: “a tool for measuring length” hoặc “a tool to measure length.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

instrumentDụng cụ chính xác, nhạc cụ hoặc thiết bị đo, nghe chuyên môn hơn.
deviceMáy hoặc thiết bị điện tử có chức năng cụ thể.
equipmentTập hợp nhiều dụng cụ hoặc thiết bị cần cho một việc.
methodPhương pháp làm việc, không phải dụng cụ vật lý.
toolCông cụ dùng bằng tay hoặc trên màn hình để thực hiện việc gì.

Câu ví dụ · Examples

💡 science

A ruler is a tool we use to measure length.

Thước kẻ là một dụng cụ chúng ta dùng để đo chiều dài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ruler isruler‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 experiment

We chose the right tool for the test.

Chúng tôi chọn dụng cụ phù hợp cho thí nghiệm.

💡 classroom

A scale is a useful tool for finding weight.

Cái cân là một dụng cụ hữu ích để tìm trọng lượng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • scale isscale‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use a tooldùng một công cụ
learning toolcông cụ học tập
research toolcông cụ nghiên cứu
online toolcông cụ trực tuyến
useful toolcông cụ hữu ích
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2