Nghĩa · Meaning
hình xem trước cỡ nhỏ, ảnh thu nhỏ
Cách dùng · Usage
Khi xem video, slide hoặc thư viện ảnh, native speaker dùng thumbnail để nói ảnh nhỏ giúp nhận ra nội dung trước khi mở. Cũng gặp khi chọn ảnh đại diện cho bài đăng hay tệp thiết kế.
Sắc thái · Nuance
“Ảnh thu nhỏ” dễ khiến người Việt hiểu là bản ảnh bị resize. Thumbnail thường là ảnh xem trước để nhận diện video, trang, file; nó có chức năng chọn nhanh, không nhất thiết là bản đầy đủ bị thu nhỏ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hay nói “hình nhỏ”, người học viết “small picture of the video” thay cho thuật ngữ giao diện. Tự nhiên hơn là “Click the video thumbnail” hoặc “Create a thumbnail for the video.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The thumbnail helped me find the right slide.”
Ảnh thu nhỏ giúp tôi tìm đúng slide.
“Choose the thumbnail with the blue chart.”
Hãy chọn ảnh thu nhỏ có biểu đồ màu xanh.
“During lunch, I checked the video thumbnail.”
Trong bữa trưa, tôi đã kiểm tra ảnh thu nhỏ của video.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →