thumbnail

ˈθʌmneɪl
THUHM·nayl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hình xem trước cỡ nhỏ, ảnh thu nhỏ

Cách dùng · Usage

Khi xem video, slide hoặc thư viện ảnh, native speaker dùng thumbnail để nói ảnh nhỏ giúp nhận ra nội dung trước khi mở. Cũng gặp khi chọn ảnh đại diện cho bài đăng hay tệp thiết kế.

Sắc thái · Nuance

“Ảnh thu nhỏ” dễ khiến người Việt hiểu là bản ảnh bị resize. Thumbnail thường là ảnh xem trước để nhận diện video, trang, file; nó có chức năng chọn nhanh, không nhất thiết là bản đầy đủ bị thu nhỏ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt hay nói “hình nhỏ”, người học viết “small picture of the video” thay cho thuật ngữ giao diện. Tự nhiên hơn là “Click the video thumbnail” hoặc “Create a thumbnail for the video.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

previewChức năng xem trước nói chung, không nhất thiết là hình ảnh nhỏ.
iconKý hiệu nhỏ đại diện cho ứng dụng, chức năng hoặc loại tệp.
imageTừ rộng cho tranh hoặc ảnh, không nói rõ kích thước hay mục đích.
cover imageẢnh bìa đại diện lớn hơn, thường dùng để thu hút người xem.
thumbnailẢnh thu nhỏ dùng để chọn hoặc xem trước nội dung.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The thumbnail helped me find the right slide.

Ảnh thu nhỏ giúp tôi tìm đúng slide.

💡 meeting

Choose the thumbnail with the blue chart.

Hãy chọn ảnh thu nhỏ có biểu đồ màu xanh.

💡 lunch

During lunch, I checked the video thumbnail.

Trong bữa trưa, tôi đã kiểm tra ảnh thu nhỏ của video.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

video thumbnailảnh xem trước video
thumbnail imageảnh thu nhỏ
click the thumbnailnhấp vào ảnh nhỏ
create a thumbnailtạo ảnh xem trước
thumbnail previewxem trước dạng ảnh nhỏ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2