Nghĩa · Meaning
dãy công cụ ở phía trên hoặc bên cạnh màn hình, thanh công cụ
Cách dùng · Usage
Nói về phần mềm, trình duyệt, ứng dụng chỉnh ảnh hoặc soạn văn bản. Người bản ngữ dùng khi chỉ chỗ bấm để lưu, in, đổi phông, căn lề, thêm ảnh, thường nằm trên cùng hoặc bên cạnh màn hình.
Sắc thái · Nuance
“Thanh công cụ” khá sát nghĩa, nhưng toolbar không phải mọi thanh trên màn hình. Nó là vùng có nút lệnh trong phần mềm; nghe kỹ thuật, giao diện máy tính, không dùng cho kệ hay thanh vật lý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “bấm vào thanh công cụ”, người học có thể viết “click the toolbar” khi cần một nút cụ thể. Tự nhiên hơn là “click the toolbar button” hoặc “click the button on the toolbar.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Use the toolbar to change the slide font.”
Hãy dùng thanh công cụ để đổi phông chữ của slide.
“The toolbar button started the shared notes.”
Nút trên thanh công cụ đã khởi động phần ghi chú chung.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- button→buᴅonÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During lunch, I found the icon on the toolbar.”
Trong bữa trưa, tôi đã tìm thấy biểu tượng trên thanh công cụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch I→lunch‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- icon on→icon‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →