writing prompt

ˈraɪtɪŋ prɑːmpt
REYE·tihng·prahmpt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

câu đề bài gợi ý cho việc viết

Cách dùng · Usage

Writing prompt được dùng trong lớp học, bài tập viết, nhật ký hoặc workshop sáng tác để chỉ đề gợi ý bắt đầu viết. Nó có thể là một câu hỏi, chủ đề hoặc tình huống ngắn.

Sắc thái · Nuance

Dịch “đề bài viết” dễ làm người Việt nghĩ tới yêu cầu thi dài và bắt buộc. Writing prompt thường là câu hoặc chủ đề ngắn để khơi ý viết, dùng trong lớp học, bài tập, nhật ký, giọng thân mật hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay bỏ writing và nói “answer the topic” vì “trả lời đề”. Với prompt, động từ tự nhiên là respond to hoặc use: sai “answer a writing prompt”; đúng “respond to a writing prompt.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

topicĐối tượng hoặc chủ đề rộng mà bài viết bàn đến.
questionĐiều cần trả lời, không luôn yêu cầu một bài viết dài.
assignmentToàn bộ bài tập được giao, gồm yêu cầu, hạn nộp và hình thức.
promptCâu gợi mở cụ thể để bắt đầu viết hoặc trả lời.
titleTên của bài viết, không nhất thiết chỉ hướng viết chi tiết.
writing promptĐề bài hoặc câu gợi ý được dùng riêng cho hoạt động viết.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Each group drew one writing prompt from the stack.

Mỗi nhóm rút một đề bài viết từ chồng thẻ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drew onedrew‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The writing prompt for tomorrow is about your best day.

Đề bài viết cho ngày mai là về ngày tuyệt vời nhất của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tomorrow istomorrow‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Today's writing prompt made me think about my grandma.

Đề bài viết hôm nay khiến tôi nghĩ về bà của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • think aboutthink‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

respond to a writing promptviết theo gợi ý
use a writing promptdùng gợi ý viết
daily writing promptgợi ý viết hằng ngày
essay writing promptđề gợi ý luận
create a writing prompttạo gợi ý viết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2