topic list

ˈtɑːpɪk lɪst
TAH·pihk·lihst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

danh sách tập hợp các chủ đề

Cách dùng · Usage

Topic list thường là danh sách các ý để chọn hoặc phân công: đề thuyết trình, câu hỏi thảo luận, chủ đề trong email. Dùng khi chưa đi sâu nội dung, chỉ đang nhìn toàn bộ lựa chọn.

Sắc thái · Nuance

“Danh sách chủ đề” nghe như bảng mục lục cố định. Topic list thường là danh sách ý tưởng để chọn, thêm, hoặc thảo luận; rất trung tính, dùng trong lớp, cuộc họp, email, không trang trọng như syllabus.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chọn một chủ đề trong danh sách”, người học viết “choose a topic in the list”. Với nguồn lựa chọn, tiếng Anh tự nhiên dùng from: “choose a topic from the list” hoặc “from a topic list.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

subject listDanh sách subject, dễ gợi môn học hoặc tiêu đề rộng hơn.
topic listDanh sách các chủ đề để viết, học hoặc thảo luận.
agendaDanh sách vấn đề sẽ bàn theo thứ tự trong cuộc họp.
list of ideasDanh sách ý tưởng tự do, ít được sắp thành chủ đề học tập.
outlineDàn ý cấu trúc cho một chủ đề đã chọn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We chose one idea from the topic list.

Chúng tôi đã chọn một ý tưởng từ danh sách chủ đề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chose onechose‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The topic list came in the email.

Danh sách chủ đề đã được gửi qua email.

📊 presentation

The topic list helps us plan the presentation.

Danh sách chủ đề giúp chúng tôi lên kế hoạch cho bài thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helps ushelps‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a topic listlập danh sách chủ đề
choose from a topic listchọn từ danh sách
essay topic listdanh sách đề luận
discussion topic listdanh sách chủ đề thảo luận
add a topic to the listthêm chủ đề vào danh sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2