Nghĩa · Meaning
danh sách tập hợp các chủ đề
Cách dùng · Usage
Topic list thường là danh sách các ý để chọn hoặc phân công: đề thuyết trình, câu hỏi thảo luận, chủ đề trong email. Dùng khi chưa đi sâu nội dung, chỉ đang nhìn toàn bộ lựa chọn.
Sắc thái · Nuance
“Danh sách chủ đề” nghe như bảng mục lục cố định. Topic list thường là danh sách ý tưởng để chọn, thêm, hoặc thảo luận; rất trung tính, dùng trong lớp, cuộc họp, email, không trang trọng như syllabus.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chọn một chủ đề trong danh sách”, người học viết “choose a topic in the list”. Với nguồn lựa chọn, tiếng Anh tự nhiên dùng from: “choose a topic from the list” hoặc “from a topic list.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We chose one idea from the topic list.”
Chúng tôi đã chọn một ý tưởng từ danh sách chủ đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chose one→chose‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The topic list came in the email.”
Danh sách chủ đề đã được gửi qua email.
“The topic list helps us plan the presentation.”
Danh sách chủ đề giúp chúng tôi lên kế hoạch cho bài thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helps us→helps‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →