Nghĩa · Meaning
truyền thống
Cách dùng · Usage
“Tradition” nói về thói quen, nghi lễ hoặc cách làm được truyền qua nhiều năm trong gia đình, trường, công ty hay cộng đồng. Ở công việc: tiệc cuối năm hằng năm; khi học: thuyết trình về Tết; đời thường: cả nhà ăn món quen vào dịp lễ. Đừng lẫn với “habit”, là thói quen cá nhân, hoặc “custom”, thường chỉ phong tục xã hội cụ thể. Cụm hay dùng: “family tradition”, “long tradition of”.
Sắc thái · Nuance
“Truyền thống” trong tiếng Việt đôi khi chỉ bản sắc dân tộc rất lớn. Tradition trong tiếng Anh cũng có thể rất nhỏ: một thói quen gia đình lặp lại nhiều năm, một cách làm trong trường, hoặc nghi thức cộng đồng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sharing food is an old family tradition.”
Chia sẻ thức ăn là một truyền thống lâu đời của gia đình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- food is→food‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an old→an‿oldNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tradition→ᴅraditionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We wrote about a tradition in our country.”
Chúng tôi đã viết về một truyền thống ở đất nước mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- about a→about‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tradition→ᴅraditionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- in our→in‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This tradition started many years ago.”
Truyền thống này bắt đầu từ nhiều năm trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tradition→ᴅraditionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- years ago→years‿agoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →