Nghĩa · Meaning
bản dịch, việc dịch
Cách dùng · Usage
Từ này dùng cho cả bản đã dịch và quá trình dịch: gửi bản dịch email, so sánh cách dịch một câu, hoặc hỏi ai làm phần dịch trong buổi họp, lớp học hay dự án.
Sắc thái · Nuance
“Translation” không chỉ là “bản dịch” đã xong; nó cũng chỉ quá trình dịch. Người Việt dễ hiểu như một vật cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này trung tính, dùng học thuật, công việc, email, không thân mật như “dịch miệng”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“At lunch, we compared our translation of the first line.”
Vào bữa trưa, chúng tôi so sánh bản dịch dòng đầu tiên của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- compared our→compared‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- translation→ᴅranslationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email included a translation of the notice.”
Email có kèm một bản dịch của thông báo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- email included→email‿includedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- translation→ᴅranslationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The interviewer asked me to read my translation aloud.”
Người phỏng vấn yêu cầu tôi đọc to bản dịch của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- interviewer asked→interviewer‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- translation→ᴅranslationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →