translation

trænsˈleɪʃn
tran·SLAYSHN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bản dịch, việc dịch

Cách dùng · Usage

Từ này dùng cho cả bản đã dịch và quá trình dịch: gửi bản dịch email, so sánh cách dịch một câu, hoặc hỏi ai làm phần dịch trong buổi họp, lớp học hay dự án.

Sắc thái · Nuance

“Translation” không chỉ là “bản dịch” đã xong; nó cũng chỉ quá trình dịch. Người Việt dễ hiểu như một vật cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này trung tính, dùng học thuật, công việc, email, không thân mật như “dịch miệng”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

interpretationCó thể là phiên dịch lời nói hoặc cách hiểu nghĩa của văn bản.
translationViệc chuyển văn bản hoặc lời từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
versionCó thể là bản dịch nhưng cũng có thể là bản chỉnh sửa hoặc biến thể khác.
paraphraseViết lại cùng ngôn ngữ bằng cách khác, không phải chuyển sang ngôn ngữ khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

At lunch, we compared our translation of the first line.

Vào bữa trưa, chúng tôi so sánh bản dịch dòng đầu tiên của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • compared ourcompared‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • translationᴅranslationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email included a translation of the notice.

Email có kèm một bản dịch của thông báo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email includedemail‿includedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • translationᴅranslationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interviewer asked me to read my translation aloud.

Người phỏng vấn yêu cầu tôi đọc to bản dịch của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interviewer askedinterviewer‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • translationᴅranslationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

English translationbản dịch tiếng Anh
literal translationdịch sát từng chữ
machine translationdịch bằng máy
provide a translationcung cấp bản dịch
translation errorlỗi dịch thuật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2