Nghĩa · Meaning
xu hướng, khuynh hướng
Cách dùng · Usage
Trend được chọn khi người nói thấy một hướng thay đổi qua thời gian, trong số liệu, hành vi hoặc sở thích. Ở công ty, sales show an upward trend; khi học, giáo viên nhận ra a trend in wrong answers; đời thường, bạn thấy a fashion trend trên mạng. Khác với fashion, chỉ mốt quần áo hoặc phong cách, và tendency, thiên về thói quen cá nhân. Cụm quen thuộc: upward trend, downward trend, current trend.
Sắc thái · Nuance
“Trend” là hướng thay đổi chung qua thời gian, không chỉ “mốt” trên mạng. Người Việt thấy “xu hướng” nên dùng cho sở thích cá nhân quá nhỏ. Tiếng Anh thường cần dữ liệu, xã hội, thị trường, giáo dục.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “tôi có xu hướng thích…”, người học viết “My trend is to like coffee”. Sai vì “trend” không chỉ thói quen cá nhân kiểu đó. Nói “I tend to like coffee” hoặc “I usually prefer coffee”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The line graph shows an upward trend.”
Biểu đồ đường cho thấy một xu hướng đi lên.
“We discussed the trend in student answers.”
Chúng tôi đã thảo luận về xu hướng trong câu trả lời của học sinh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- trend in→trend‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- student answers→student‿answersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email includes a trend chart.”
Email có kèm một biểu đồ xu hướng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →