turn to

tɜːrn tuː
turrn·too2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tìm đến, tham khảo (để được giúp đỡ)

Cách dùng · Usage

Turn to dùng khi tìm đến người, sách, trang web hoặc phần tài liệu để được giúp, lời khuyên hay thông tin. Cũng dùng rất thường trong hướng dẫn như turn to page two.

Sắc thái · Nuance

“Tìm đến” có thể nghe như đi tới một nơi, nhưng turn to thường mang nghĩa dựa vào nguồn trợ giúp, lời khuyên hoặc thông tin. Nó hơi trang trọng hơn ask, và gợi ý có nhu cầu hoặc vấn đề cần giải quyết.

Phân biệt từ đồng nghĩa

look forTập trung vào hành động tìm đồ hoặc tìm thông tin.
askChỉ hành động hỏi trực tiếp một người.
turn toDùng khi tìm đến người hoặc nguồn nào đó để được giúp đỡ, khuyên bảo.
rely onNhấn mạnh sự tin cậy và phụ thuộc liên tục hơn turn to.
consultTrang trọng, dùng khi hỏi chuyên gia hoặc tham khảo tài liệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Students can turn to the guide for help.

Học sinh có thể tìm đến cuốn hướng dẫn để được giúp đỡ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

You may turn to page two for details.

Bạn có thể xem trang hai để biết thêm chi tiết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She turned to the chart to explain the result.

Cô ấy đã tham khảo biểu đồ để giải thích kết quả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn to a teachertìm đến giáo viên
turn to the internettra cứu trên mạng
turn to a dictionarytra từ điển
turn to someone for advicexin ai lời khuyên
turn to evidencedựa vào bằng chứng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2