review sheet
Nghĩa · Meaning
phiếu học tổng hợp nội dung ôn tập
Cách dùng · Usage
Trong lớp học, giáo viên phát review sheet trước bài kiểm tra để tóm tắt chương, bài tập mẫu, từ vựng cần ôn. Học sinh cũng có thể tự làm một tờ như vậy khi học nhóm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We each got a review sheet to finish before the test.”
Mỗi người chúng tôi nhận được một phiếu ôn tập để hoàn thành trước bài thi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- got a→got‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The review sheet is in the shared file now.”
Phiếu ôn tập giờ đã có trong tập tin chung.
“I did the whole review sheet during study hall.”
Tôi đã làm hết phiếu ôn tập trong giờ tự học.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →