review sheet

rɪˈvjuː ʃiːt
rih·VYOO·sheet3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phiếu học tổng hợp nội dung ôn tập

Cách dùng · Usage

Trong lớp học, giáo viên phát review sheet trước bài kiểm tra để tóm tắt chương, bài tập mẫu, từ vựng cần ôn. Học sinh cũng có thể tự làm một tờ như vậy khi học nhóm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

worksheetDùng cho giấy làm bài hoặc hoạt động, không nhất thiết để ôn tập.
study guideTài liệu hướng dẫn phạm vi thi, câu hỏi chính và cách chuẩn bị.
summary sheetTờ tóm tắt nội dung, nhưng không luôn dành riêng cho ôn thi.
handoutTên chung cho mọi tài liệu giáo viên phát cho học sinh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We each got a review sheet to finish before the test.

Mỗi người chúng tôi nhận được một phiếu ôn tập để hoàn thành trước bài thi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got agot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The review sheet is in the shared file now.

Phiếu ôn tập giờ đã có trong tập tin chung.

💡 daily

I did the whole review sheet during study hall.

Tôi đã làm hết phiếu ôn tập trong giờ tự học.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

test review sheetphiếu ôn kiểm tra
unit review sheetphiếu ôn chương
complete a review sheetlàm xong phiếu ôn
review sheet answersđáp án phiếu ôn
print a review sheetin phiếu ôn tập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2