upload

ˌʌpˈloʊd
uh·PLOHD2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tải tập tin lên internet hoặc hệ thống

Cách dùng · Usage

Dùng khi đưa tệp từ máy của bạn lên mạng, lớp học online, drive, mạng xã hội hoặc hệ thống công ty. Thường đi với ảnh, bài tập, slide, hóa đơn, video.

Phân biệt từ đồng nghĩa

downloadHướng ngược lại upload, là tải tệp từ internet hoặc hệ thống về thiết bị.
uploadTải tệp từ thiết bị cá nhân lên internet, lớp học trực tuyến hoặc hệ thống.
postĐăng nội dung công khai như bài viết hoặc ảnh, không luôn là nộp tệp.
submitNộp chính thức cho giáo viên hoặc hệ thống, có thể bao gồm bước upload.
attachĐính kèm tệp vào email hoặc tin nhắn, chưa chắc đã gửi lên hệ thống nộp bài.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Upload the slides before the presentation starts.

Hãy tải slide lên trước khi buổi thuyết trình bắt đầu.

💡 meeting

Jae uploaded the agenda to the team space.

Jae đã tải chương trình họp lên không gian của nhóm.

💡 lunch

I uploaded the notes while waiting for lunch.

Tôi đã tải ghi chú lên trong lúc chờ ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • waitingwaiᴅingNghe nhưquây-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

upload a filetải tệp lên
upload homeworknộp bài lên hệ thống
upload to the websitetải lên trang web
upload a phototải ảnh lên
failed uploadtải lên thất bại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2