Nghĩa · Meaning
tải tập tin lên internet hoặc hệ thống
Cách dùng · Usage
Dùng khi đưa tệp từ máy của bạn lên mạng, lớp học online, drive, mạng xã hội hoặc hệ thống công ty. Thường đi với ảnh, bài tập, slide, hóa đơn, video.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Upload the slides before the presentation starts.”
Hãy tải slide lên trước khi buổi thuyết trình bắt đầu.
“Jae uploaded the agenda to the team space.”
Jae đã tải chương trình họp lên không gian của nhóm.
“I uploaded the notes while waiting for lunch.”
Tôi đã tải ghi chú lên trong lúc chờ ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- waiting→waiᴅingNghe như “quây-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →