Nghĩa · Meaning
đơn vị bài học, chương học (trong sách)
Cách dùng · Usage
Unit trong sách học là một phần có chủ đề riêng, thường gồm từ vựng, bài đọc, ngữ pháp và bài tập. Ở lớp học: start Unit 4 today; tự học: review the unit before the quiz; đời thường: hỏi bạn which unit is homework? Dễ nhầm với lesson: lesson là một bài học cụ thể, còn unit là nhóm bài lớn hơn. Cụm thường gặp: unit test, unit reading list, Unit 3 vocabulary.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The class started a new unit today.”
Hôm nay lớp đã bắt đầu một bài học mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- started a→started‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new unit→new‿unitNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email gives the unit reading list.”
Email cung cấp danh sách bài đọc của bài học.
“The unit ends with a short presentation.”
Bài học kết thúc bằng một bài thuyết trình ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- unit ends→unit‿endsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →