unit

ˈjuːnɪt
YOO·niht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đơn vị bài học, chương học (trong sách)

Cách dùng · Usage

Unit trong sách học là một phần có chủ đề riêng, thường gồm từ vựng, bài đọc, ngữ pháp và bài tập. Ở lớp học: start Unit 4 today; tự học: review the unit before the quiz; đời thường: hỏi bạn which unit is homework? Dễ nhầm với lesson: lesson là một bài học cụ thể, còn unit là nhóm bài lớn hơn. Cụm thường gặp: unit test, unit reading list, Unit 3 vocabulary.

Phân biệt từ đồng nghĩa

chapterChương trong sách, nhấn mạnh cấu trúc sách hơn đơn vị học.
lessonMột bài học hoặc buổi học, thường nhỏ hơn unit.
modulePhần độc lập của khóa học, thường trang trọng hoặc rộng hơn unit.
sectionMột phần của văn bản hoặc tài liệu, không nhất thiết thuộc chương trình học.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The class started a new unit today.

Hôm nay lớp đã bắt đầu một bài học mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • started astarted‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new unitnew‿unitNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email gives the unit reading list.

Email cung cấp danh sách bài đọc của bài học.

📊 presentation

The unit ends with a short presentation.

Bài học kết thúc bằng một bài thuyết trình ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • unit endsunit‿endsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

Unit 1Bài/chương 1
unit testbài kiểm tra chương
study a unithọc một chương
unit of measurementđơn vị đo lường
teaching unitđơn vị giảng dạy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2