underline

ˌʌn.dɚˈlaɪn
uhn·der·LEYEN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

gạch chân

Cách dùng · Usage

Underline được dùng khi gạch một đường dưới chữ để đánh dấu hoặc nhấn mạnh. Ở chỗ làm: underline the deadline trong email in ra. Khi học: underline new vocabulary trong bài đọc. Đời thường: underline a phone number trên giấy ghi chú. Dễ nhầm với highlight: highlight thường tô màu cả chữ; underline chỉ kẻ dưới. Cụm tự nhiên: underline the key point.

Sắc thái · Nuance

“Gạch chân” gần như trùng nghĩa, nhưng underline trong tiếng Anh là động từ thao tác rõ ràng trong bài đọc, biểu mẫu, hoặc tài liệu. Không tự mang nghĩa “nhấn mạnh bằng lời” trừ nghĩa bóng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “gạch chân dưới từ”, người học dễ viết “underline under the word”. Underline đã chứa ý “dưới”, nên không thêm under. Viết “underline the word” hoặc “underline the answer”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

highlightLàm nổi bật bằng màu hoặc hiệu ứng, rộng và dễ thấy hơn underline.
underlineKẻ một đường dưới chữ để đánh dấu hoặc nhấn mạnh.
markĐánh dấu nói chung, có thể bằng tích, vòng tròn, gạch chân hoặc ký hiệu khác.
emphasizeNhấn mạnh ý nghĩa trong lời nói hoặc văn bản, không nhất thiết có dấu gạch dưới.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please underline the date in the reading guide.

Vui lòng gạch chân ngày tháng trong hướng dẫn đọc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please underlineplease‿underlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I said that I underline new terms when I study.

Tôi nói rằng tôi gạch chân các thuật ngữ mới khi học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • that Ithat‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • when Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Underline the key sentence on this slide.

Hãy gạch chân câu quan trọng trên slide này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

underline a wordgạch chân một từ
underline the answergạch chân đáp án
underlined sentencecâu được gạch chân
double underlinegạch chân hai nét
underline the key pointgạch chân ý chính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2