Nghĩa · Meaning
khác với ~
Phân biệt từ đồng nghĩa
different fromNói trực tiếp hai thứ khác nhau, cấu trúc câu đơn giản hơn unlike.
in contrast toCụm trang trọng để đối chiếu rõ trong báo cáo hoặc bài viết.
whereasLiên từ nối hai mệnh đề để nêu sự đối lập.
unlikeĐặt chuẩn so sánh ở phía trước, ngắn gọn và tiện cho đối chiếu.
Câu ví dụ · Examples
💡 comparison
“Unlike metal, plastic does not feel cold.”
Khác với kim loại, nhựa không có cảm giác lạnh.
💡 classroom
“Unlike the first plant, the second one got no light.”
Khác với cây thứ nhất, cây thứ hai không được ánh sáng.
💡 experiment
“Unlike water, oil floated at the top.”
Khác với nước, dầu nổi lên trên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- floated→floaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
unlike other studentskhác với học sinh khác
unlike the first versionkhác bản đầu tiên
unlike in Koreakhác với ở Hàn Quốc
quite unlikerất khác với
unlike anything elsekhác mọi thứ khác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →