Nghĩa · Meaning
phiên bản, bản
Cách dùng · Usage
Version dùng khi có nhiều bản của cùng một thứ: bản nháp và bản cuối của bài viết, phiên bản mới của ứng dụng, hay cách kể khác nhau về một sự việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This is the newest version of the worksheet.”
Đây là phiên bản mới nhất của phiếu bài tập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This is→this‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- version of→version‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We compared the first version and the final one.”
Chúng tôi đã so sánh phiên bản đầu tiên với bản cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- version and→version‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- final one→final‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use the short version for the talk.”
Hãy dùng bản rút gọn cho bài nói.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →