version

ˈvɜːrʒn
vurrzhn1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phiên bản, bản

Cách dùng · Usage

Version dùng khi có nhiều bản của cùng một thứ: bản nháp và bản cuối của bài viết, phiên bản mới của ứng dụng, hay cách kể khác nhau về một sự việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

editionBản phát hành chính thức của sách hoặc phần mềm, mang sắc thái xuất bản.
draftBản nháp chưa hoàn thiện của văn bản hoặc kế hoạch.
copyBản sao của cùng nội dung, không nhất thiết có thay đổi.
versionMột bản cụ thể của tài liệu, phần mềm hoặc sản phẩm sau thay đổi.
updateHành động hoặc kết quả chỉnh sửa mới, nhấn vào quá trình làm mới.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

This is the newest version of the worksheet.

Đây là phiên bản mới nhất của phiếu bài tập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This isthis‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • version ofversion‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We compared the first version and the final one.

Chúng tôi đã so sánh phiên bản đầu tiên với bản cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • version andversion‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • final onefinal‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Use the short version for the talk.

Hãy dùng bản rút gọn cho bài nói.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

latest versionphiên bản mới nhất
final versionbản cuối cùng
English versionbản tiếng Anh
revised versionbản đã chỉnh sửa
version of the storycách kể câu chuyện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2