Nghĩa · Meaning
quan điểm, nhìn
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng view khi muốn nói cách họ nhìn nhận một vấn đề, không chỉ là “nhìn thấy” bằng mắt. Ở công việc: My view on the budget is cautious. Ở học tập: a historian’s view of the war. Đời thường: ask for someone’s view on moving house. Dễ nhầm với opinion: opinion thường cá nhân hơn; view có thể là cách phân tích rộng. Cụm hay gặp: in my view, take the view that.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My view is different from yours.”
Quan điểm của tôi khác với quan điểm của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- view is→view‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker gave a clear view of the problem.”
Diễn giả đã đưa ra một quan điểm rõ ràng về vấn đề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- gave a→gave‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- view of→view‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please share your view on the reading.”
Xin hãy chia sẻ quan điểm của bạn về bài đọc.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →