vocab set

ˈvoʊkæb set
VOH·kab·seht3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhóm từ vựng học chung với nhau

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng vocab set khi nói về một nhóm từ được gom để học, ôn hoặc kiểm tra cùng lúc. Trong lớp, giáo viên giao vocab set về food; khi tự học IELTS, bạn tạo set về environment; ở nhà, hai bạn quiz nhau sau bữa trưa. Dễ nhầm với vocabulary: vocabulary là vốn từ nói chung, còn vocab set là một bộ cụ thể. Cụm hay gặp: study a vocab set.

Sắc thái · Nuance

Cụm “nhóm từ vựng” có thể khiến người Việt nghĩ đây là cách nói chính thức. “Vocab set” rất đời thường và lớp học, thường chỉ một bộ từ để ôn, kiểm tra, hoặc chia sẻ trên ứng dụng học.

Phân biệt từ đồng nghĩa

word listDanh sách các từ, cách nói chung và không nhất thiết theo bộ học.
vocabulary listDanh sách từ vựng đầy đủ và trang trọng hơn.
flashcard setBộ thẻ học có mặt trước và mặt sau.
vocab setNhóm từ vựng được học chung với nhau.
glossaryDanh mục thuật ngữ kèm giải thích ở cuối sách hoặc tài liệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We tested each other on the vocab set.

Chúng tôi kiểm tra lẫn nhau về nhóm từ vựng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tested eachtested‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • other onother‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I studied the vocab set after lunch.

Tôi đã học nhóm từ vựng sau bữa trưa.

💡 email

The new vocab set is in the email.

Nhóm từ vựng mới nằm trong email.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

vocab setbộ từ vựng
unit vocab setbộ từ của bài
create a vocab settạo bộ từ vựng
review a vocab setôn bộ từ vựng
shared vocab setbộ từ được chia sẻ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2