Nghĩa · Meaning
nhóm từ vựng học chung với nhau
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng vocab set khi nói về một nhóm từ được gom để học, ôn hoặc kiểm tra cùng lúc. Trong lớp, giáo viên giao vocab set về food; khi tự học IELTS, bạn tạo set về environment; ở nhà, hai bạn quiz nhau sau bữa trưa. Dễ nhầm với vocabulary: vocabulary là vốn từ nói chung, còn vocab set là một bộ cụ thể. Cụm hay gặp: study a vocab set.
Sắc thái · Nuance
Cụm “nhóm từ vựng” có thể khiến người Việt nghĩ đây là cách nói chính thức. “Vocab set” rất đời thường và lớp học, thường chỉ một bộ từ để ôn, kiểm tra, hoặc chia sẻ trên ứng dụng học.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We tested each other on the vocab set.”
Chúng tôi kiểm tra lẫn nhau về nhóm từ vựng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tested each→tested‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- other on→other‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I studied the vocab set after lunch.”
Tôi đã học nhóm từ vựng sau bữa trưa.
“The new vocab set is in the email.”
Nhóm từ vựng mới nằm trong email.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →