waste

weɪst
wayst1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lãng phí; rác thải

Cách dùng · Usage

Waste có thể là động từ khi nói dùng phí thời gian, tiền, đồ ăn hay tài nguyên, và là danh từ khi nói lượng bị bỏ đi. Ở công việc: waste time trong họp lan man; học tập: waste paper khi in sai; đời thường: giảm food waste sau bữa tối. Dễ nhầm với trash: trash là rác cụ thể, còn waste nhấn mạnh sự lãng phí hoặc phần bỏ đi. Cụm hay gặp: waste money, food waste.

Sắc thái · Nuance

“Lãng phí; rác thải” có hai hướng nghĩa. Waste là dùng quá mức một nguồn lực hoặc phần bị bỏ đi; sắc thái thường tiêu cực, trách móc nhẹ. Không phải mọi “rác” đều dùng waste.

Phân biệt từ đồng nghĩa

spendDùng tiền hoặc thời gian, trung tính và không tự hàm ý lãng phí.
wasteDùng nguồn lực không hiệu quả hoặc rác thải trong ngữ cảnh chính thức.
throw awayHành động vứt bỏ một vật cụ thể.
trashRác sinh hoạt, cách nói thường ngày ở Mỹ.
garbageRác sinh hoạt, thường là đồ bỏ đi trong nhà bếp hoặc gia đình.

Câu ví dụ · Examples

💡 environment

Don't waste water when you wash your hands.

Đừng lãng phí nước khi bạn rửa tay.

📚 study

We learned how to reduce food waste.

Chúng tôi đã học cách giảm rác thải thực phẩm.

💡 society

The city collects waste every week.

Thành phố thu gom rác thải mỗi tuần.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

waste timelãng phí thời gian
waste moneylãng phí tiền
food wasterác thải thực phẩm
industrial wastechất thải công nghiệp
a waste of timeviệc phí thời gian
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2