Nghĩa · Meaning
lãng phí; rác thải
Cách dùng · Usage
Waste có thể là động từ khi nói dùng phí thời gian, tiền, đồ ăn hay tài nguyên, và là danh từ khi nói lượng bị bỏ đi. Ở công việc: waste time trong họp lan man; học tập: waste paper khi in sai; đời thường: giảm food waste sau bữa tối. Dễ nhầm với trash: trash là rác cụ thể, còn waste nhấn mạnh sự lãng phí hoặc phần bỏ đi. Cụm hay gặp: waste money, food waste.
Sắc thái · Nuance
“Lãng phí; rác thải” có hai hướng nghĩa. Waste là dùng quá mức một nguồn lực hoặc phần bị bỏ đi; sắc thái thường tiêu cực, trách móc nhẹ. Không phải mọi “rác” đều dùng waste.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Don't waste water when you wash your hands.”
Đừng lãng phí nước khi bạn rửa tay.
“We learned how to reduce food waste.”
Chúng tôi đã học cách giảm rác thải thực phẩm.
“The city collects waste every week.”
Thành phố thu gom rác thải mỗi tuần.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →