wealth

wɛlθ
wehlth1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

của cải, tài sản

Cách dùng · Usage

Wealth được chọn khi nói về mức giàu có, tài sản tích lũy hoặc nguồn lực của người, gia đình, công ty hay quốc gia. Trong công việc: create wealth through trade. Khi học kinh tế: national wealth. Đời thường: family wealth passed down. Dễ nhầm với money: money là tiền cụ thể; wealth rộng hơn, gồm đất, cổ phiếu, nhà cửa. Cụm hay gặp: great wealth, wealth gap.

Sắc thái · Nuance

“Của cải, tài sản” dễ khiến người Việt nghĩ đến đồ đạc hoặc đất đai cụ thể. Wealth thường trang trọng hơn money, nói về mức giàu có tổng thể của cá nhân, thành phố, quốc gia, hoặc nguồn tài nguyên dồi dào.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nhiều tài sản”, người học hay viết “many wealths” hoặc “a lot of wealths”. Wealth thường không đếm được: say “great wealth” hoặc “a lot of wealth”, not “many wealths”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

moneyTiền mặt hoặc phương tiện chi trả nói chung.
propertyTài sản sở hữu như đất, nhà hoặc đồ vật.
fortuneMột khối tài sản lớn, thường nói về sự giàu có cá nhân.
assetTài sản riêng lẻ có giá trị trong kế toán hoặc tài chính.

Câu ví dụ · Examples

💡 economics

Trade brought wealth to the old city.

Buôn bán đã mang lại của cải cho thành phố cổ.

📚 study

We compared the wealth of two countries.

Chúng tôi đã so sánh của cải của hai quốc gia.

💡 history

The king's wealth came from gold.

Của cải của nhà vua đến từ vàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

great wealthsự giàu có lớn
personal wealthtài sản cá nhân
wealth gapkhoảng cách giàu nghèo
create wealthtạo ra của cải
a wealth of informationrất nhiều thông tin
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2