while

waɪl
weyel1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trong khi; trong khi đó

Cách dùng · Usage

While được dùng khi người nói muốn đặt hai việc xảy ra cùng lúc hoặc đối chiếu nhẹ hai kết quả. Ở công ty: answer emails while waiting for a meeting. Khi học: take notes while the teacher explains. Đời thường: listen to music while cooking. Dễ nhầm với during: during đi với danh từ, while đi với mệnh đề. Cụm quen thuộc: while I was..., while you wait.

Sắc thái · Nuance

“Trong khi” khiến người Việt chỉ nghĩ đến hai hành động cùng lúc. While còn dùng để đối lập hai sự thật, gần nghĩa “whereas”. Nó trung tính, phổ biến trong văn nói và viết, không trang trọng như whereas.

Phân biệt từ đồng nghĩa

duringGiới từ đi với danh từ như during the class.
whileLiên từ đi với mệnh đề, chỉ thời gian đồng thời hoặc đối lập.
whenChỉ thời điểm hoặc tình huống chung, ít nhấn quá trình đang diễn ra.
whereasNêu sự đối lập trang trọng, không mang nghĩa thời gian.
butNối ý trái ngược đơn giản, không nói thời gian đồng thời.

Câu ví dụ · Examples

💡 comparison

The first plant grew, while the second one did not.

Cây thứ nhất phát triển, trong khi cây thứ hai thì không.

💡 experiment

We took notes while the water boiled.

Chúng tôi ghi chép trong khi nước sôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

Metal sank, while the plastic floated.

Kim loại chìm, trong khi nhựa nổi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • MetalMeᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • floatedfloaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

while I was studyingkhi tôi đang học
wait a whilechờ một lúc
for a whiletrong một thời gian
while some peopletrong khi một số người
worthwhile activityhoạt động đáng làm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2