Nghĩa · Meaning
trong khi; trong khi đó
Cách dùng · Usage
While được dùng khi người nói muốn đặt hai việc xảy ra cùng lúc hoặc đối chiếu nhẹ hai kết quả. Ở công ty: answer emails while waiting for a meeting. Khi học: take notes while the teacher explains. Đời thường: listen to music while cooking. Dễ nhầm với during: during đi với danh từ, while đi với mệnh đề. Cụm quen thuộc: while I was..., while you wait.
Sắc thái · Nuance
“Trong khi” khiến người Việt chỉ nghĩ đến hai hành động cùng lúc. While còn dùng để đối lập hai sự thật, gần nghĩa “whereas”. Nó trung tính, phổ biến trong văn nói và viết, không trang trọng như whereas.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The first plant grew, while the second one did not.”
Cây thứ nhất phát triển, trong khi cây thứ hai thì không.
“We took notes while the water boiled.”
Chúng tôi ghi chép trong khi nước sôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Metal sank, while the plastic floated.”
Kim loại chìm, trong khi nhựa nổi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Metal→MeᴅalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- floated→floaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →