Nghĩa · Meaning
số lượng từ
Cách dùng · Usage
Word count dùng khi kiểm tra độ dài bài viết, email, báo cáo hoặc bài luận. Người bản ngữ hay nói meet the word count, cut the word count, hoặc keep it under a limit.
Sắc thái · Nuance
“Số lượng từ” nghe như đếm từ bất kỳ, nhưng word count là con số chính thức của bài viết, bài luận, mục văn bản; thường gắn với giới hạn, yêu cầu nộp bài, văn phong học thuật/công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng cách nói “bài có 500 chữ/từ”, người Việt dễ viết “The essay has 500 words count.” Đúng là “The essay has a word count of 500” hoặc “The essay is 500 words long.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The word count should be under 500.”
Số lượng từ nên dưới 500.
“We checked the word count for each section.”
Chúng tôi đã kiểm tra số lượng từ của từng phần.
“The word count is shown on the final page.”
Số lượng từ được hiển thị ở trang cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- count is→count‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shown on→shown‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →