Nghĩa · Meaning
xây dựng, soạn ra (bản thảo, kế hoạch)
Cách dùng · Usage
Dùng khi bạn nhanh chóng tạo ra một kế hoạch, dàn ý hoặc bản nháp từ ý tưởng ban đầu: chuẩn bị họp, chia việc nhóm, phác thảo email hay đề xuất trước khi chỉnh kỹ.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “xây dựng/soạn ra” dễ khiến người Việt nghĩ đến làm bản hoàn chỉnh như build or compose. Work up nhấn mạnh quá trình phát triển dần từ ý thô thành kế hoạch, dàn ý, ví dụ; hơi thân mật, thực dụng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “make up a plan” vì nghĩ “làm ra kế hoạch” dịch từ lập kế hoạch. Nhưng make up dễ thành bịa ra. Với ý phát triển dần, nói “work up a plan” hoặc “work up an outline”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We worked up a simple plan for the task.”
Chúng tôi đã lập một kế hoạch đơn giản cho nhiệm vụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- worked up→worked‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I worked up a short outline.”
Tôi đã soạn một dàn ý ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- worked up→worked‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- short outline→short‿outlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She worked up three slides for class.”
Cô ấy đã làm ba slide cho buổi học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- worked up→worked‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →