write across

raɪt əˈkrɔːs
reyet·uh·KRAWS3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

viết trải dài suốt một hàng hoặc cả bảng

Cách dùng · Usage

Dùng khi chữ được đặt kéo dài ngang qua một vùng, như tiêu đề ở đầu trang, câu hỏi trên slide, hoặc nhãn phủ cả hàng trong bảng. Nhấn mạnh vị trí trải ngang, không phải viết nhiều.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “viết trải dài” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là viết nhiều chữ liên tục. Write across nhấn mạnh hướng bố cục: chữ chạy ngang qua một vùng, thường trong hướng dẫn trình bày, bảng, slide hoặc mẫu đơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

write onViết trên một bề mặt, là cách nói chung nhất.
write acrossViết kéo ngang qua một bề mặt, hàng hoặc nhiều ô.
write alongViết theo một đường hoặc mép, nhấn mạnh việc đi theo lộ trình.
write inĐiền chữ vào ô trống hoặc khoảng được dành sẵn.
labelGắn tên hoặc chú thích cho thứ gì, không nói rõ hướng viết.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I wrote my main skills across the top of the page.

Tôi đã viết các kỹ năng chính của mình trải dài phần trên cùng của trang.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • skills acrossskills‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • top oftop‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Write the question across the top of the slide.

Hãy viết câu hỏi trải dài phần trên cùng của slide.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • WriteWriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • question acrossquestion‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • top oftop‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We wrote the dates across the first row.

Chúng tôi đã viết các ngày tháng trải dài suốt hàng đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrotewroᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datesdaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

write across the pageviết ngang khắp trang
write across the topviết ngang phần trên
write across the lineviết ngang qua dòng
write across the boardviết ngang cả bảng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2