write across
Nghĩa · Meaning
viết trải dài suốt một hàng hoặc cả bảng
Cách dùng · Usage
Dùng khi chữ được đặt kéo dài ngang qua một vùng, như tiêu đề ở đầu trang, câu hỏi trên slide, hoặc nhãn phủ cả hàng trong bảng. Nhấn mạnh vị trí trải ngang, không phải viết nhiều.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “viết trải dài” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là viết nhiều chữ liên tục. Write across nhấn mạnh hướng bố cục: chữ chạy ngang qua một vùng, thường trong hướng dẫn trình bày, bảng, slide hoặc mẫu đơn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I wrote my main skills across the top of the page.”
Tôi đã viết các kỹ năng chính của mình trải dài phần trên cùng của trang.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- skills across→skills‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- top of→top‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Write the question across the top of the slide.”
Hãy viết câu hỏi trải dài phần trên cùng của slide.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Write→WriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- question across→question‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- top of→top‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We wrote the dates across the first row.”
Chúng tôi đã viết các ngày tháng trải dài suốt hàng đầu tiên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrote→wroᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- dates→daᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →