dance around

dæns əˈraʊnd
dans·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nói hoặc viết vòng vo, né tránh chủ đề

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó cố né câu trả lời thẳng, nhất là trong họp, email công việc, hoặc cuộc nói chuyện căng thẳng. Sắc thái hơi phê bình: người nói muốn bên kia đi vào vấn đề chính.

Sắc thái · Nuance

“Nói vòng vo” trong tiếng Việt có thể chỉ dài dòng hoặc lịch sự. Dance around mang sắc thái phê bình rõ hơn: người nói cố né sự thật, câu hỏi khó hoặc trách nhiệm, thường gây khó chịu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “He speaks around the issue” vì dịch từ “nói quanh vấn đề”. Cụm tự nhiên là “He dances around the issue” hoặc “He avoids the issue”; dance around là idiom, không đổi sang speak.

Phân biệt từ đồng nghĩa

avoidTừ trực tiếp cho việc tránh làm hoặc tránh nói điều gì.
dance aroundNói hoặc viết vòng vo, né ý chính thay vì đi thẳng vào vấn đề.
evadeTrang trọng và mạnh hơn, gợi né tránh trách nhiệm, câu hỏi hoặc sự thật.
beat around the bushThành ngữ rất gần với dance around, nghĩa là không nói thẳng vào trọng tâm.
softenLàm cách diễn đạt nhẹ hơn, không nhất thiết là né tránh ý chính.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Stop dancing around the issue and tell us the real problem.

Đừng nói vòng vo về vấn đề nữa mà hãy cho chúng tôi biết vấn đề thực sự.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dancing arounddancing‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tell ustell‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

His email dances around the question of who pays.

Email của anh ấy né tránh câu hỏi ai là người trả tiền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • His emailhis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dances arounddances‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • question ofquestion‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

She danced around the topic instead of just saying no.

Cô ấy nói vòng vo về chủ đề thay vì chỉ đơn giản từ chối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • danced arounddanced‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • topic insteadtopic‿insteadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

dance around the questionné tránh câu hỏi
dance around the issuené tránh vấn đề
dance around the pointlảng tránh ý chính
stop dancing aroundđừng vòng vo nữa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2