Nghĩa · Meaning
nói hoặc viết vòng vo, né tránh chủ đề
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó cố né câu trả lời thẳng, nhất là trong họp, email công việc, hoặc cuộc nói chuyện căng thẳng. Sắc thái hơi phê bình: người nói muốn bên kia đi vào vấn đề chính.
Sắc thái · Nuance
“Nói vòng vo” trong tiếng Việt có thể chỉ dài dòng hoặc lịch sự. Dance around mang sắc thái phê bình rõ hơn: người nói cố né sự thật, câu hỏi khó hoặc trách nhiệm, thường gây khó chịu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “He speaks around the issue” vì dịch từ “nói quanh vấn đề”. Cụm tự nhiên là “He dances around the issue” hoặc “He avoids the issue”; dance around là idiom, không đổi sang speak.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Stop dancing around the issue and tell us the real problem.”
Đừng nói vòng vo về vấn đề nữa mà hãy cho chúng tôi biết vấn đề thực sự.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dancing around→dancing‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- tell us→tell‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“His email dances around the question of who pays.”
Email của anh ấy né tránh câu hỏi ai là người trả tiền.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- His email→his‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dances around→dances‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- question of→question‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She danced around the topic instead of just saying no.”
Cô ấy nói vòng vo về chủ đề thay vì chỉ đơn giản từ chối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- danced around→danced‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- topic instead→topic‿insteadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →