writing folder
Nghĩa · Meaning
thư mục tập hợp các tập tin bài tập viết
Cách dùng · Usage
Nói writing folder khi giáo viên, gia sư hoặc nhóm học yêu cầu mở nơi lưu bài viết. Có thể là thư mục trên máy, Google Drive hay hồ sơ lớp để nộp nháp, nhận góp ý và theo dõi sửa bài.
Sắc thái · Nuance
“Thư mục” khiến người Việt nghĩ ngay đến folder trên máy tính, nhưng writing folder có thể là thư mục số hoặc bìa hồ sơ đựng bài viết. Trọng tâm là nơi lưu bài writing, không phải kiểu chữ hay hành động viết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Theo trật tự tiếng Việt “thư mục viết”, người học dễ nói “folder writing”. Trong tiếng Anh, writing đứng trước làm danh từ bổ nghĩa: “Open your writing folder”, không nói “open your folder writing”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Open your writing folder for the meeting.”
Hãy mở thư mục bài viết của bạn để chuẩn bị cho cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I shared my writing folder with the tutor.”
Tôi đã chia sẻ thư mục bài viết với gia sư.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- tutor→ᴅutorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The writing folder has our speech draft.”
Thư mục bài viết chứa bản nháp bài phát biểu của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- has our→has‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →