Nghĩa · Meaning
buổi học thực hành, hội thảo
Cách dùng · Usage
Nói về buổi học có thực hành: viết thử, làm bài nhóm, sửa CV, luyện kỹ năng. Người tham gia thường làm việc trực tiếp, hỏi đáp và nhận góp ý, không chỉ ngồi nghe.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “hội thảo” dễ làm người Việt hình dung buổi nghe báo cáo trang trọng. Workshop thường thiên về học qua làm, thảo luận, viết, sửa, luyện kỹ năng; có thể nhỏ và khá thực hành.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng “join a workshop” cho mọi ngữ cảnh vì “tham gia”. Join được, nhưng với sự kiện đã có lịch, collocation tự nhiên hơn là “attend a workshop” hoặc “go to a workshop”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The writing workshop starts at ten.”
Buổi hội thảo viết bắt đầu lúc mười giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- starts at→starts‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The workshop details are in the email.”
Thông tin chi tiết về buổi hội thảo nằm trong email.
“At the workshop, each group gives a talk.”
Tại buổi hội thảo, mỗi nhóm sẽ trình bày một bài nói.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- workshop each→workshop‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- gives a→gives‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →