workshop

ˈwɜːrkʃɑːp
WURRK·shahp2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

buổi học thực hành, hội thảo

Cách dùng · Usage

Nói về buổi học có thực hành: viết thử, làm bài nhóm, sửa CV, luyện kỹ năng. Người tham gia thường làm việc trực tiếp, hỏi đáp và nhận góp ý, không chỉ ngồi nghe.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “hội thảo” dễ làm người Việt hình dung buổi nghe báo cáo trang trọng. Workshop thường thiên về học qua làm, thảo luận, viết, sửa, luyện kỹ năng; có thể nhỏ và khá thực hành.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng “join a workshop” cho mọi ngữ cảnh vì “tham gia”. Join được, nhưng với sự kiện đã có lịch, collocation tự nhiên hơn là “attend a workshop” hoặc “go to a workshop”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

classBuổi học hoặc môn học chính quy, nghĩa rộng hơn workshop.
workshopBuổi học ngắn thiên về thực hành, luyện tập và tham gia trực tiếp.
seminarBuổi thảo luận hoặc trình bày theo chủ đề, thường học thuật hơn.
lectureHình thức giảng viên nói, người nghe tiếp nhận là chính.
trainingĐào tạo kỹ năng nói chung; workshop là một hình thức cụ thể trong training.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The writing workshop starts at ten.

Buổi hội thảo viết bắt đầu lúc mười giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • starts atstarts‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The workshop details are in the email.

Thông tin chi tiết về buổi hội thảo nằm trong email.

📊 presentation

At the workshop, each group gives a talk.

Tại buổi hội thảo, mỗi nhóm sẽ trình bày một bài nói.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • workshop eachworkshop‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gives agives‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

attend a workshoptham dự workshop
writing workshoplớp viết thực hành
teacher workshoptập huấn giáo viên
workshop activityhoạt động thực hành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2