Nghĩa · Meaning
phiếu bài tập, tờ bài tập học tập
Cách dùng · Usage
Gặp trong lớp học, buổi đào tạo hoặc bài tự luyện: giáo viên phát tờ bài tập, học viên tải file đính kèm, trẻ làm bài ở nhà. Thường là giấy hoặc PDF có câu hỏi để điền.
Sắc thái · Nuance
“Phiếu bài tập” đúng hơn “tờ giấy bài tập”: worksheet thường là một trang rời hoặc file có câu hỏi để làm ngay. Nó nhỏ hơn workbook, không hàm ý cả cuốn sách hay tài liệu dài.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “giấy” rộng, người học nói “the exercise paper” hoặc “homework paper”. Nghe không tự nhiên nếu là tờ nhiệm vụ. Nói “complete the worksheet” hoặc “print the worksheet”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The trainer prepared a worksheet for each group.”
Giảng viên đã chuẩn bị một phiếu bài tập cho mỗi nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- prepared a→prepared‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for each→for‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The worksheet is attached to this email.”
Phiếu bài tập được đính kèm trong email này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- worksheet is→worksheet‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- this email→this‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use the worksheet during the final activity.”
Hãy dùng phiếu bài tập trong hoạt động cuối cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →