flashcard

ˈflæʃkɑːrd
FLASH·kahrd2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thẻ ghi nhớ ghi nghĩa từ hoặc câu ví dụ để học

Cách dùng · Usage

Flashcard là thẻ học nhanh, một mặt ghi từ hoặc câu hỏi, mặt kia có nghĩa, ví dụ hay hình. Người học dùng khi ôn từ mới trên điện thoại, tự kiểm tra trước bài thi, hoặc chia bộ thẻ cho nhóm.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “thẻ ghi nhớ” dễ khiến người Việt nghĩ đến thẻ giấy ghi chú đơn giản. Flashcard nhấn mạnh công cụ học lặp lại, thường có mặt hỏi-đáp, dùng trong lớp học hoặc app; giọng trung tính, hơi học thuật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

vocabulary notebookSổ ghi từ vựng, có thể chứa bảng, ví dụ và ghi chú dài.
flashcardThẻ học nhanh, thường một mặt hỏi và một mặt đáp.
word cardThẻ từ tương tự flashcard nhưng nghe như tài liệu cho học sinh nhỏ.
study cardThẻ ôn học rộng hơn, có thể chứa công thức, ngày tháng hoặc khái niệm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Make a flashcard whenever you learn a new vocabulary word.

Hãy làm một thẻ ghi nhớ mỗi khi bạn học một từ vựng mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Make amake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • learn alearn‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I shared my flashcard set with the whole study group.

Tôi đã chia sẻ bộ thẻ ghi nhớ của mình với cả nhóm học.

💡 daily

I review one flashcard deck on the bus every morning.

Mỗi sáng tôi ôn một bộ thẻ ghi nhớ trên xe buýt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • review onereview‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • deck ondeck‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bus everybus‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make flashcardstạo thẻ học từ
review flashcardsôn bằng thẻ
vocabulary flashcardsthẻ từ vựng
digital flashcardsthẻ học kỹ thuật số
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2