Nghĩa · Meaning
thẻ ghi nhớ ghi nghĩa từ hoặc câu ví dụ để học
Cách dùng · Usage
Flashcard là thẻ học nhanh, một mặt ghi từ hoặc câu hỏi, mặt kia có nghĩa, ví dụ hay hình. Người học dùng khi ôn từ mới trên điện thoại, tự kiểm tra trước bài thi, hoặc chia bộ thẻ cho nhóm.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “thẻ ghi nhớ” dễ khiến người Việt nghĩ đến thẻ giấy ghi chú đơn giản. Flashcard nhấn mạnh công cụ học lặp lại, thường có mặt hỏi-đáp, dùng trong lớp học hoặc app; giọng trung tính, hơi học thuật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Make a flashcard whenever you learn a new vocabulary word.”
Hãy làm một thẻ ghi nhớ mỗi khi bạn học một từ vựng mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Make a→make‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- learn a→learn‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I shared my flashcard set with the whole study group.”
Tôi đã chia sẻ bộ thẻ ghi nhớ của mình với cả nhóm học.
“I review one flashcard deck on the bus every morning.”
Mỗi sáng tôi ôn một bộ thẻ ghi nhớ trên xe buýt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- review one→review‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- deck on→deck‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bus every→bus‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →