whole

hoʊl
hohl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

toàn bộ, nguyên vẹn

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng whole khi muốn nhấn mạnh không bỏ sót phần nào của một vật, nhóm, khoảng thời gian hay văn bản. Ở công việc: review the whole report trước khi gửi. Khi học: read the whole chapter để hiểu mạch bài. Đời thường: eat the whole cake nghĩa là ăn hết chiếc bánh. Dễ nhầm với all: all thường đi với số nhiều hoặc danh từ không đếm được; whole hay đi với danh từ đếm được số ít. Cụm quen thuộc: the whole thing.

Sắc thái · Nuance

“Toàn bộ” dễ làm người Việt dùng whole như trạng từ trước động từ. Whole là tính từ, nhấn mạnh không thiếu phần nào hoặc trọn vẹn một đơn vị: the whole page, the whole day, the whole class.

Phân biệt từ đồng nghĩa

allTất cả số lượng hoặc thành viên, hợp với danh từ số nhiều.
wholeToàn bộ một đối tượng được xem như một khối.
completeĐầy đủ, không thiếu phần nào, nhấn vào mức hoàn thành.
entireToàn bộ, trang trọng và nhấn mạnh hơn whole.

Câu ví dụ · Examples

💡 experiment

The water covered the whole surface of the table.

Nước phủ kín toàn bộ bề mặt của chiếc bàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • surface ofsurface‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 classroom

Read the whole page before you answer.

Đọc cả trang trước khi bạn trả lời.

💡 science

The whole plant turned green in the light.

Cả cây chuyển sang màu xanh trong ánh sáng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the whole classcả lớp
the whole pagetoàn bộ trang
the whole passagetoàn bộ đoạn văn
a whole numbermột số nguyên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2